Danh mục tại Twisp
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà thiết kế đồ họaXưởng nghệ thuậtNhà hàngQuán Cà PhêLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàDịch vụ khai thuếDịch vụ pháp lýCác nha sĩĐiều dưỡng cao cấpPhòng khám y tếHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnThợ cắt tócTrung tâm thể dụcCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp vệ sinhDịch vụ kỹ thuật, Khoa học & Kiểm traCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnĐại lý bất động sản nhà ởCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua Sắm Khác
Hiển thị 1-50 của 58
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Twisp
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 31 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | 31 years |
| Sức khoẻ và y tế | 22 | — |
| Bất Động Sản | 21 | 28 years |
| Mua sắm | 21 | 36 years |
| Sửa chữa xe hơi | 15 | 36 years |
| Quản lí công chúng | 15 | 35 years |
| Quản lí đoàn thể | 13 | 26 years |
| Thẩm mỹ viện | 12 | — |
| Chỗ ở khác | 12 | 27 years |
| Công viên công cộng | 11 | — |
| Các nha sĩ | 10 | — |
| Tôn giáo | 9 | 61 years |
| Cửa hàng kim loạt | 8 | 36 years |
| Tiệm cắt tóc | 8 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 8 | — |
| Công việc xã hội | 8 | — |
Thông tin về Twisp
| Khu vực | 1.3 mi² |
| Dân số | 930 |
| Dân số nam | 463 (49.8%) |
| Dân số nữ | 467 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +77.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.6% |
| Độ tuổi trung bình | 46.9 tuổi (Nam: 45.9, Nữ: 48) |
| Mã Vùng | 509 |
| Các vùng lân cận | Twisp, Carlton, North Admiral |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.36348, -120.12230 |
| Mã Bưu Chính | 98856 |
Bản đồ Twisp
Bản đồ tương tác
Dân số Twisp
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 524 | 738 | 889 | 928 | 930 |
| Mật độ dân số | 409,7 / mi² | 577 / mi² | 695,1 / mi² | 725,6 / mi² | 727,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Twisp từ 2000 đến 2015
Tăng 4.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Twisp | +77.1% | +25.7% | +4.4% |
| Washington (tiểu bang) | +78.3% | +41.1% | +20.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Twisp
Tuổi trung vị: 46.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Twisp | 46.9 yrs | 48 yrs | 45.9 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Twisp
Mật độ dân số: 727 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Twisp | 930 | 1,279 sq mi | 727 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Twisp
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Twisp
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Twisp
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Twisp | 19,162 tn | 20.6 tn | 14,982.5 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Twisp
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 19,162 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 20.6 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 14,982.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/24/17 | 7:53 PM | 3.33 | 73.9 km | 2,130 m | 7km NNE of Waterville, Washington | usgs.gov |
| 7/3/17 | 4:35 PM | 3.09 | 95.8 km | -1,090 m | 20km NE of Rockport, Washington | usgs.gov |
| 8/15/16 | 12:52 AM | 3 | 84.7 km | 10,100 m | 43km S of Princeton, Canada | usgs.gov |
| 11/25/15 | 9:20 PM | 3.4 | 85.4 km | 3,780 m | 32km ESE of Darrington, Washington | usgs.gov |
| 11/25/15 | 8:11 PM | 3.04 | 83.9 km | 9,610 m | 33km ESE of Darrington, Washington | usgs.gov |
| 9/1/15 | 4:42 PM | 4.15 | 82 km | 9,130 m | 38km N of Coulee Dam, Washington | usgs.gov |
| 12/30/13 | 2:59 PM | 3.2 | 35.3 km | 6,372 m | 29km WSW of Tonasket, Washington | usgs.gov |
| 10/29/13 | 11:24 AM | 3.27 | 77.3 km | 7,606 m | 24km NNW of Leavenworth, Washington | usgs.gov |
| 9/24/13 | 3:15 PM | 3.02 | 76.7 km | 8,198 m | 24km NNW of Leavenworth, Washington | usgs.gov |
| 6/27/13 | 2:45 AM | 4.27 | 73.3 km | 7,510 m | 25km N of Leavenworth, Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


