Danh mục tại Okanogan
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngChăn nuôi động vậtĐại lý bán buôn rau quảNhà cung cấp thiết bị an toànThợ hànNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủ cấp hạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổAtm củaCông ty bảo hiểmCông ty luậtDịch vụ pháp lýLuật sưLuật sư tư pháp hình sựLuật sư về quy hoạch đất đaiNgân hàngCác nha sĩNghĩa trangPhòng khám y tếHiệu làm tócMassageThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnQuản lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặng
Hiển thị 1-50 của 59
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Okanogan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí công chúng | 53 | 45 years |
| Sức khoẻ và y tế | 45 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 39 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 23 | 37 years |
| Nhà hàng | 23 | 24 years |
| Các nha sĩ | 22 | 42 years |
| Luật sư hợp pháp | 21 | 27 years |
| Trạm xăng | 19 | 30 years |
| Bất Động Sản | 18 | 39 years |
| Chỗ ở khác | 15 | 47 years |
| Tôn giáo | 14 | 59 years |
| Các tổ chức thành viên khác | 12 | 36 years |
| Mua sắm | 12 | 37 years |
| Nghĩa trang và nhà xác | 12 | — |
| Giáo dục | 11 | — |
| Tài chính khác | 11 | — |
| Công việc xã hội | 11 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 10 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 10 | 59 years |
| Công viên công cộng | 10 | — |
Thông tin về Okanogan
| Khu vực | 1.9 mi² |
| Dân số | 2.643 |
| Dân số nam | 1.340 (50.7%) |
| Dân số nữ | 1.303 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +83.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +8.3% |
| Độ tuổi trung bình | 37.5 tuổi (Nam: 35.8, Nữ: 39.3) |
| Mã Vùng | 509 |
| Các vùng lân cận | Okanogan |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.36126, -119.58339 |
| Mã Bưu Chính | 98840 |
Bản đồ Okanogan
Bản đồ tương tác
Dân số Okanogan
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.441 | 2.027 | 2.441 | 2.547 | 2.643 |
| Mật độ dân số | 775,5 / mi² | 1.090,9 / mi² | 1.313,7 / mi² | 1.370,7 / mi² | 1.422,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Okanogan từ 2000 đến 2015
Tăng 4.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Okanogan | +76.8% | +25.7% | +4.3% |
| Washington (tiểu bang) | +78.3% | +41.1% | +20.1% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Okanogan
Tuổi trung vị: 37.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Okanogan | 37.5 yrs | 39.3 yrs | 35.8 yrs |
| Washington (tiểu bang) | 37.9 yrs | 38.9 yrs | 36.9 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Okanogan
Mật độ dân số: 1.422 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Okanogan | 2.643 | 1,858 sq mi | 1.422 / mi² |
| Washington (tiểu bang) | 7,1 million | 71.298,1 sq mi | 99,7 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Okanogan
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Okanogan
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Okanogan
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Okanogan | 39,883 tn | 15.09 tn | 21,464.1 tons/mi² |
| Washington (tiểu bang) | 122,068,941 tn | 17.17 tn | 1,712.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Okanogan
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 39,883 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.09 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 21,464.1 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/24/17 | 7:53 PM | 3.33 | 80.1 km | 2,130 m | 7km NNE of Waterville, Washington | usgs.gov |
| 9/10/16 | 4:16 PM | 3.9 | 97.1 km | 1,000 m | 23km E of Oliver, Canada | usgs.gov |
| 9/1/15 | 4:42 PM | 4.15 | 42.2 km | 9,130 m | 38km N of Coulee Dam, Washington | usgs.gov |
| 12/30/13 | 2:59 PM | 3.2 | 31.8 km | 6,372 m | 29km WSW of Tonasket, Washington | usgs.gov |
| 8/7/12 | 11:59 PM | 3.22 | 91.9 km | 7,665 m | Washington | usgs.gov |
| 11/18/11 | 1:09 PM | 4.6 | 12.1 km | 11,168 m | Washington | usgs.gov |
| 3/17/08 | 11:58 PM | 3.3 | 96.7 km | -457 m | Washington | usgs.gov |
| 11/12/07 | 4:05 PM | 3.2 | 84.8 km | 378 m | Washington | usgs.gov |
| 3/1/07 | 10:23 AM | 3.1 | 84.5 km | 599 m | Washington | usgs.gov |
| 7/25/06 | 6:13 AM | 3.1 | 93 km | 5,387 m | Washington | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


