Danh mục tại Wasilla

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeMáy BayNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThân xe, Sơn và KínhThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe ATVXưởng sửa chữa xe moócBán sỉ máy mócCâu lạc bộ săn bắnCông ty bảo dưỡng máy bayCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉGia công kim loạiNgười nhân giống chó
Hiển thị 1-50 của 629

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wasilla

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế55224 years
Bất Động Sản33025 years
Xây dựng các tòa nhà30026 years
Nhà hàng26125 years
Mua sắm23025 years
Sửa chữa xe hơi18725 years
Ngành xây dựng khác13127 years
Các nha sĩ12130 years
Quản lí đoàn thể11821 years
Nhà Thầu Chính11524 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11530 years
Tôn giáo10831 years
Công việc xã hội10829 years
Thẩm mỹ viện9731 years

Thông tin về Wasilla

Khu vực13.2 mi²
Dân số8.566
GDP bình quân đầu người (PPP)$58.064 (2022)
Mã Vùng907
Các vùng lân cậnLakes, Tanaina, Wasilla, Gateway, Taku - Campbell
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Mùa Hè Alaska
Vĩ độ & Kinh độ61.58139, -149.43944
Mã Bưu Chính996239962999687

Bản đồ Wasilla

Bản đồ tương tác

Dân số Wasilla

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số00008.5669.55110.636
Mật độ dân số0 / mi²0 / mi²0 / mi²0 / mi²650,1 / mi²724,9 / mi²807,2 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Wasilla

Mật độ dân số: 650 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Wasilla8.56613,18 sq mi650 / mi²
Alaska600.952665.383,6 sq mi0,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Wasilla

Dân số ước tính từ 1975 đến 2030

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Wasilla

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wasilla

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Wasilla

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wasilla

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wasilla

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$81.422$68.481$81.374$75.411$85.403$75.802$59.646$58.064
Tổng GDP$441 Tr$425,5 Tr$578,9 Tr$660,8 Tr$925,3 Tr$922,1 Tr$749,1 Tr$763,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Wasilla

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Wasilla158,147 tn18.46 tn12,002.9 tons/mi²
Alaska9,533,511 tn15.86 tn14.3 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wasilla
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)158,147 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)12,002.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/15/192:04 PM3.114.2 km30,400 m7km NW of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
5/21/193:12 AM3.616.6 km46,900 m5km SSW of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
5/17/1912:26 AM3.515.6 km35,100 m5km WNW of Meadow Lakes, Alaskausgs.gov
12/26/181:18 AM3.616.4 km44,400 m5km SSW of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
11/30/187:51 PM3.214.7 km53,900 m3km WSW of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
11/30/185:40 PM3.18.2 km28,700 m5km N of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
10/12/185:16 PM316.9 km36,800 m12km SE of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
9/22/188:01 PM328.2 km30,800 m18km S of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
12/5/172:45 PM3.919.4 km30,800 m7km SW of Knik-Fairview, Alaskausgs.gov
10/16/177:27 AM37 km28,500 mSouthern Alaskausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.