Danh mục tại Wasilla
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wasilla
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 552 | 24 years |
| Bất Động Sản | 330 | 25 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 300 | 26 years |
| Nhà hàng | 261 | 25 years |
| Mua sắm | 230 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 187 | 25 years |
| Ngành xây dựng khác | 131 | 27 years |
| Các nha sĩ | 121 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 118 | 21 years |
| Nhà Thầu Chính | 115 | 24 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 115 | 30 years |
| Tôn giáo | 108 | 31 years |
| Công việc xã hội | 108 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 97 | 31 years |
Bản đồ Wasilla
Bản đồ tương tác
Dân số Wasilla
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.566 | 9.551 | 10.636 |
| Mật độ dân số | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² | 650,1 / mi² | 724,9 / mi² | 807,2 / mi² |
Mật độ dân số của Wasilla
Mật độ dân số: 650 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wasilla | 8.566 | 13,18 sq mi | 650 / mi² |
| Alaska | 600.952 | 665.383,6 sq mi | 0,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Wasilla
Dân số ước tính từ 1975 đến 2030
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Wasilla
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wasilla
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Wasilla
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wasilla
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Wasilla
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $81.422 | $68.481 | $81.374 | $75.411 | $85.403 | $75.802 | $59.646 | $58.064 |
| Tổng GDP | $441 Tr | $425,5 Tr | $578,9 Tr | $660,8 Tr | $925,3 Tr | $922,1 Tr | $749,1 Tr | $763,1 Tr |
Phát thải CO2 của Wasilla
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wasilla | 158,147 tn | 18.46 tn | 12,002.9 tons/mi² |
| Alaska | 9,533,511 tn | 15.86 tn | 14.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 158,147 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 12,002.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/15/19 | 2:04 PM | 3.1 | 14.2 km | 30,400 m | 7km NW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 5/21/19 | 3:12 AM | 3.6 | 16.6 km | 46,900 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 5/17/19 | 12:26 AM | 3.5 | 15.6 km | 35,100 m | 5km WNW of Meadow Lakes, Alaska | usgs.gov |
| 12/26/18 | 1:18 AM | 3.6 | 16.4 km | 44,400 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 7:51 PM | 3.2 | 14.7 km | 53,900 m | 3km WSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 5:40 PM | 3.1 | 8.2 km | 28,700 m | 5km N of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 10/12/18 | 5:16 PM | 3 | 16.9 km | 36,800 m | 12km SE of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 9/22/18 | 8:01 PM | 3 | 28.2 km | 30,800 m | 18km S of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 12/5/17 | 2:45 PM | 3.9 | 19.4 km | 30,800 m | 7km SW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 10/16/17 | 7:27 AM | 3 | 7 km | 28,500 m | Southern Alaska | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

