Danh mục tại Eagle River
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiThợ hànCửa hàng chăn đệmCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền bangCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtDịch vụ xây dựng công nghệKỹ sư xây dựngLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công mặt bằngNhà thầu thi công nội thất
Hiển thị 1-50 của 245
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Eagle River
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 240 | 22 years |
| Bất Động Sản | 114 | 25 years |
| Mua sắm | 80 | 26 years |
| Nhà hàng | 79 | 29 years |
| Các nha sĩ | 64 | 29 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 59 | 31 years |
| Tôn giáo | 56 | 37 years |
| Quản lí đoàn thể | 54 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 44 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 43 | 31 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 41 | 24 years |
| Tiệm cắt tóc | 35 | 25 years |
| Mua Sắm Khác | 34 | 28 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 34 | 20 years |
| Ngành xây dựng khác | 34 | 33 years |
Thông tin về Eagle River
| Mã Vùng | 907 |
| Các vùng lân cận | Eagle River, Downtown Eagle River, Eagle River Valley, South Fork, Eagle Glenn |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Alaska |
| Vĩ độ & Kinh độ | 61.32139, -149.56778 |
Bản đồ Eagle River
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Eagle River
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/30/19 | 12:28 PM | 3.1 | 21.6 km | 52,700 m | 8km W of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 6/15/19 | 2:04 PM | 3.1 | 27.6 km | 30,400 m | 7km NW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 5/21/19 | 3:12 AM | 3.6 | 16.6 km | 46,900 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 3/18/19 | 2:10 PM | 3.1 | 17 km | 39,500 m | 14km SSE of Big Lake, Alaska | usgs.gov |
| 2/16/19 | 10:00 AM | 3 | 9.6 km | 38,400 m | 12km NE of Anchorage, Alaska | usgs.gov |
| 12/26/18 | 1:18 AM | 3.6 | 16.4 km | 44,400 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 12/9/18 | 7:00 PM | 4.8 | 18.1 km | 41,200 m | 12km SSE of Big Lake, Alaska | usgs.gov |
| 12/6/18 | 2:19 AM | 3.3 | 15.5 km | 47,800 m | 11km NNW of Anchorage, Alaska | usgs.gov |
| 12/1/18 | 3:04 AM | 3.2 | 20.1 km | 44,800 m | 8km WSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 7:51 PM | 3.2 | 20.6 km | 53,900 m | 3km WSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

