Danh mục tại Stroud

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNhà máy lọc dầuNuôi trồngThợ hànCửa hàng quần áoBưu điệnCông ty gaHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcDịch vụ cưới hỏiĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhSản xuất phim, tivi và videoThợ chụp ảnh đám cướiCửa hàng bánh sandwichCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê xe moócThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpTổ chức tài chính
Hiển thị 1-50 của 77

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Stroud

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế4128 years
Nhà hàng2933 years
Mua sắm2829 years
Sửa chữa xe hơi2826 years
Giáo dục2352 years
Tôn giáo2245 years
Bất Động Sản2230 years
Quản lí đoàn thể2133 years
Trạm xăng1923 years
Quản lí công chúng1959 years
Nghĩa trang và nhà xác17
Xây dựng các tòa nhà1620 years
Nhiếp ảnh15
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1520 years
Thẩm mỹ viện1530 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại1227 years
Tài chính khác12106 years

Thông tin về Stroud

Khu vực12.7 mi²
Dân số2.708
Dân số nam1.274 (47.1%)
Dân số nữ1.434 (52.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+26.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.0%
Độ tuổi trung bình39.2 tuổi (Nam: 35, Nữ: 42.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$33.870 (2022)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnStroud
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.74868, -96.65807
Mã Bưu Chính74079

Bản đồ Stroud

Bản đồ tương tác

Dân số Stroud

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.1422.2592.5312.7532.7082.8112.930
Mật độ dân số168,8 / mi²178 / mi²199,4 / mi²216,9 / mi²213,3 / mi²221,5 / mi²230,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Stroud từ 2000 đến 2020

Tăng 7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Stroud+26.4%+19.9%+7%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Stroud

Tuổi trung vị: 39.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Stroud39.2 yrs42.6 yrs35 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Stroud

Mật độ dân số: 213 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Stroud2.70812,69 sq mi213 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Stroud

Dân số ước tính từ 1740 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Stroud

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Stroud

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$18.423$20.441$23.588$24.929$33.743$35.154$31.809$33.870
Tổng GDP$5,6 Tr$6,6 Tr$7,9 Tr$8,5 Tr$12,2 Tr$13 Tr$11,6 Tr$12,5 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Stroud

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Stroud53,540 tn19.77 tn4,218.1 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Stroud
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)53,540 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)4,218.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/14/193:15 AM3.445.6 km7,090 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
5/26/187:26 PM3.228.4 km4,372 m1km ENE of Cushing, Oklahomausgs.gov
3/23/181:43 AM313.1 km6,046 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/20/176:02 AM321.8 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
9/16/1711:26 PM3.812.7 km6,664 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/11/173:27 AM3.621.8 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
8/20/176:49 PM3.113 km6,600 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/3/172:50 PM3.512.9 km6,432 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/21/1712:52 PM3.35.6 km6,198 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/18/179:59 PM3.213 km6,363 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.