Danh mục tại Chandler

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngNgười nhân giống chóNgười trồng trọtNhà máy lọc dầuNuôi trồngTrang trại bò sữaCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà tế bầnNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baBảo tàngĐịa điểm tổ chức lễ cưới
Hiển thị 1-50 của 122

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chandler

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo4548 years
Sức khoẻ và y tế4121 years
Bất Động Sản3834 years
Trạm xăng3443 years
Xây dựng các tòa nhà3329 years
Nhà hàng3036 years
Luật sư hợp pháp2928 years
Quản lí công chúng2440 years
Dịch vụ tài chính24
Mua sắm2334 years
Sửa chữa xe hơi2333 years
Giáo dục2037 years
Nghĩa trang và nhà xác17
Tài chính khác1795 years
Công việc xã hội16
Ngành xây dựng khác1534 years
Thẩm mỹ viện1432 years

Thông tin về Chandler

Khu vực10.0 mi²
Dân số3.146
Dân số nam1.551 (49.3%)
Dân số nữ1.595 (50.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+31.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.2%
Độ tuổi trung bình37.1 tuổi (Nam: 34.8, Nữ: 40)
GDP bình quân đầu người (PPP)$33.870 (2022)
Mã Vùng405
Các vùng lân cậnChandler, Shidler-Wheeler
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.70173, -96.88086
Mã Bưu Chính74834

Bản đồ Chandler

Bản đồ tương tác

Dân số Chandler

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.4002.5372.8293.0833.1463.2723.408
Mật độ dân số240,2 / mi²253,9 / mi²283,2 / mi²308,6 / mi²314,9 / mi²327,5 / mi²341,1 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chandler từ 2000 đến 2020

Tăng 11.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chandler+31.1%+24%+11.2%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chandler

Tuổi trung vị: 37.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chandler37.1 yrs40 yrs34.8 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chandler

Mật độ dân số: 315 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chandler3.1469,99 sq mi315 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chandler

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chandler

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Chandler

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$18.423$20.441$23.588$24.929$33.743$35.154$31.809$33.870
Tổng GDP$14,4 Tr$16,9 Tr$20,3 Tr$21,7 Tr$31,1 Tr$33,1 Tr$29,6 Tr$32 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Chandler

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chandler60,442 tn19.21 tn6,050 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chandler
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)60,442 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.21 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)6,050 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/10/1810:24 AM3.618.5 km6,132 m10km E of Luther, Oklahomausgs.gov
12/15/178:18 AM312.6 km7,097 m12km NW of Chandler, Oklahomausgs.gov
9/20/176:02 AM320.1 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
9/17/176:53 PM3.513.7 km6,254 m13km NW of Chandler, Oklahomausgs.gov
9/11/173:27 AM3.620 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
6/19/176:10 PM39.4 km5,000 m9km S of Chandler, Oklahomausgs.gov
5/15/172:46 AM3.29.4 km5,000 m9km S of Chandler, Oklahomausgs.gov
11/11/163:49 PM3.317.1 km6,483 m11km ENE of Luther, Oklahomausgs.gov
8/17/161:34 PM418.2 km6,055 m10km E of Luther, Oklahomausgs.gov
4/29/165:06 AM321.7 km5,200 m9km WNW of Prague, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.