Danh mục tại Bristow

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lý gia súcNgười trồng trọtNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà máy lọc dầuNhững chỗ bán sĩ khácNuôi trồngThợ hànCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCơ sở tôn giáoGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Assemblies of GodTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtThợ điệnXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcGiáo dụcTrung tâm giáo dụcCửa hàng cho thuê phimĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng bán thực phẩm sạchCửa hàng tạp hoá và siêu thị
Hiển thị 1-50 của 115

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bristow

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Tôn giáo5638 years
Sức khoẻ và y tế5126 years
Nhà hàng3934 years
Mua sắm3434 years
Sửa chữa xe hơi3336 years
Bất Động Sản3034 years
Trạm xăng2244 years
Giáo dục22
Quản lí công chúng2182 years
Nghĩa trang và nhà xác21
Ô tô2137 years
Xây dựng các tòa nhà2034 years
Dịch vụ tài chính2031 years
Mua Sắm Khác2033 years
Nhân viên kế toán1736 years
Luật sư hợp pháp1631 years
Tài chính khác15106 years
Thẩm mỹ viện1519 years
Quản lí đoàn thể15

Thông tin về Bristow

Khu vực3.6 mi²
Dân số3.740
Dân số nam1.765 (47.2%)
Dân số nữ1.975 (52.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+19.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-6.6%
Độ tuổi trung bình36.6 tuổi (Nam: 33.8, Nữ: 39.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$41.292 (2022)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnBristow, Pepper Tree, South Lakes Villas, Country Club Gardens
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ35.83063, -96.39112
Mã Bưu Chính74010

Bản đồ Bristow

Bản đồ tương tác

Dân số Bristow

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số3.1423.5974.0034.1773.7403.8754.031
Mật độ dân số879,8 / mi²1.007,2 / mi²1.120,8 / mi²1.169,6 / mi²1.047,2 / mi²1.085 / mi²1.128,7 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bristow từ 2000 đến 2020

Giảm 6.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bristow+19%+4%-6.6%
Oklahoma
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bristow

Tuổi trung vị: 36.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bristow36.6 yrs39.3 yrs33.8 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bristow

Mật độ dân số: 1.047 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bristow3.7403,571 sq mi1.047 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bristow

Dân số ước tính từ 1770 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bristow

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bristow

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bristow

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bristow

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$31.430$31.796$41.296$40.694$48.758$46.824$39.626$41.292
Tổng GDP$33,2 Tr$35,3 Tr$47,3 Tr$46,5 Tr$58,2 Tr$56,6 Tr$47,4 Tr$50 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Bristow

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bristow71,101 tn19.01 tn19,908.1 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bristow
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)71,101 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.01 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,908.1 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/14/193:15 AM3.4424.2 km7,090 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
5/16/1910:53 PM3.440.7 km5,000 m2km W of Cushing, Oklahomausgs.gov
5/26/187:26 PM3.237.1 km4,372 m1km ENE of Cushing, Oklahomausgs.gov
3/23/181:43 AM326.4 km6,046 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/28/174:56 AM341.2 km5,225 m3km WNW of Cushing, Oklahomausgs.gov
9/20/176:02 AM343.2 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
9/19/179:43 AM3.340.9 km5,628 m2km WNW of Cushing, Oklahomausgs.gov
9/16/1711:26 PM3.826.9 km6,664 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/11/173:27 AM3.643.2 km5,000 m9km NNW of Prague, Oklahomausgs.gov
9/10/177:13 AM3.341.3 km5,961 m3km WNW of Cushing, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.