Danh mục tại Jenks

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngBán sỉ máy mócNgười trồng trọtNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà máy lọc dầuNhững chỗ bán sĩ khácCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợGiáo hội phi pháiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoCông ty phần mềmDịch vụ hỗ trợ và phục hồi CNTTDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng sơn
Hiển thị 1-50 của 248

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jenks

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế14120 years
Quản lí đoàn thể8717 years
Nhà hàng7728 years
Xây dựng các tòa nhà7429 years
Bất Động Sản6722 years
Mua sắm6626 years
Luật sư hợp pháp5322 years
Ngành xây dựng khác5224 years
Dịch vụ tài chính5123 years
Giáo dục41
Tài chính khác3637 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3528 years
Mua Sắm Khác3431 years
Tôn giáo3145 years

Thông tin về Jenks

Khu vực18.0 mi²
Dân số18.114
Dân số nam8.809 (48.6%)
Dân số nữ9.305 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+51.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+14.0%
Độ tuổi trung bình35.2 tuổi (Nam: 34.2, Nữ: 36.2)
Mã Vùng918
Các vùng lân cậnJenks, Riverwalk Crossing, Melody Lane, Woodcreek Villas, South Lakes Villas
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ36.02287, -95.96833
Mã Bưu Chính74037

Bản đồ Jenks

Bản đồ tương tác

Dân số Jenks

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số11.95514.45515.89317.34318.114
Mật độ dân số663,2 / mi²801,9 / mi²881,7 / mi²962,1 / mi²1.004,9 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Jenks từ 2000 đến 2015

Tăng 9.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Jenks+45.1%+20%+9.1%
Oklahoma+45.5%+24.9%+11.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Jenks

Tuổi trung vị: 35.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Jenks35.2 yrs36.2 yrs34.2 yrs
Oklahoma36.4 yrs37.8 yrs35.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Jenks

Mật độ dân số: 1.005 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Jenks18.11418,03 sq mi1.005 / mi²
Oklahoma3,9 million69.898,9 sq mi55,5 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Jenks

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Jenks

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Jenks

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Jenks

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Jenks

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Jenks361,260 tn19.94 tn20,040.9 tons/mi²
Oklahoma77,786,423 tn20.05 tn1,112.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Jenks
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)361,260 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.94 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)20,040.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/14/193:15 AM3.4466.8 km7,090 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
5/26/187:26 PM3.270.5 km4,372 m1km ENE of Cushing, Oklahomausgs.gov
3/23/181:43 AM366.6 km6,046 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
9/19/179:43 AM3.375 km5,628 m2km WNW of Cushing, Oklahomausgs.gov
9/16/1711:26 PM3.867.2 km6,664 m12km NNW of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/20/176:49 PM3.166.9 km6,600 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
8/3/172:50 PM3.566.2 km6,432 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/21/1712:52 PM3.366.4 km6,198 m5km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/18/179:59 PM3.266.9 km6,363 m13km N of Stroud, Oklahomausgs.gov
7/17/173:51 AM3.266.8 km6,806 m12km N of Stroud, Oklahomausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.