Danh mục tại Springfield, Missouri

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sản phẩm chăm sóc xeCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ATVĐại lý xe cũĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại lý xe KiaĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe moóc chuyên dụngĐại lý xe mô tôĐại lý xe NissanĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ chăm sóc xe RV chi tiếtDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tô
Hiển thị 1-50 của 1527

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Springfield, Missouri

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế4,64727 years
Bất Động Sản1,91127 years
Luật sư hợp pháp1,60728 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật1,51131 years
Nhà hàng1,43229 years
Mua sắm1,28032 years
Quản lí đoàn thể1,13226 years
Dịch vụ tài chính1,01136 years
Xây dựng các tòa nhà99630 years
Tài chính khác81146 years
Tôn giáo75145 years
Sửa chữa xe hơi74530 years
Nhân viên kế toán72930 years
Công việc xã hội71730 years
Mua Sắm Khác64830 years
Cửa hàng điện tử62427 years
Ngành xây dựng khác61528 years

Thông tin về Springfield, Missouri

Khu vực83.0 mi²
Dân số188.277
Dân số nam91.410 (48.6%)
Dân số nữ96.867 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+49.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+34.2%
Độ tuổi trung bình33.5 tuổi (Nam: 32, Nữ: 35.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$66.543 (2022)
Mã Vùng417
Các vùng lân cậnBradford Park, Southeast, Southeast Springfield, Downtown Springfield, Oak Grove
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.21533, -93.29824
Mã Bưu Chính6580165802658036580465805More

Bản đồ Springfield, Missouri

Bản đồ tương tác

Dân số Springfield, Missouri

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số126.359133.506140.329169.252188.277193.620195.488
Mật độ dân số1.522,6 / mi²1.608,7 / mi²1.691 / mi²2.039,5 / mi²2.268,7 / mi²2.333,1 / mi²2.355,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Springfield, Missouri từ 2000 đến 2020

Tăng 34.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Springfield, Missouri+49%+41%+34.2%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Springfield, Missouri

Tuổi trung vị: 33.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Springfield, Missouri33.5 yrs35.3 yrs32 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Springfield, Missouri

Mật độ dân số: 2.269 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Springfield, Missouri188.27782,99 sq mi2.269 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Springfield, Missouri

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Springfield, Missouri

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Springfield, Missouri

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Springfield, Missouri

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Springfield, Missouri

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Springfield, Missouri

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$63.683$63.855$73.551$78.575$68.210$72.974$63.785$66.543
Tổng GDP$4,2 T$4,7 T$6 T$6,9 T$6,5 T$7,4 T$7,1 T$7,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Springfield, Missouri

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Springfield, Missouri3,345,544 tn17.77 tn40,313.7 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Springfield, Missouri
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,345,544 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.77 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)40,313.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/11/1712:40 PM3.697.1 km5,870 m19km NNE of Harrison, Arkansasusgs.gov
3/30/015:13 PM3.179.7 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/20/8811:06 PM3.456.7 km5,000 m15km WNW of Hartville, Missouriusgs.gov

Springfield, Missouri

Springfield là thành phố lớn thứ 3 tiểu bang Missouri, Hoa Kỳ. Đây là quận lỵ của quận quận Greene. Tại thời điểm ngày 1/7/2009, thành phố có dân số 157.630 người. Vùng đô thị Springfield, Missouri có dân số 430.900 người và bao gồm các quận Christian, Dallas,..

Trang Wikipedia về Springfield, Missouri
Hình ảnh về Springfield, Missouri

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.