Danh mục tại Nixa

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉMáy in lướiMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNgười trồng trọtNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp máy bán hàng tự độngNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị sưởi
Hiển thị 1-50 của 383

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Nixa

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế17823 years
Xây dựng các tòa nhà14226 years
Mua sắm13427 years
Bất Động Sản12024 years
Ngành xây dựng khác10723 years
Nhà hàng10527 years
Sửa chữa xe hơi9226 years
Quản lí đoàn thể9124 years
Mua Sắm Khác8124 years
Dịch vụ tài chính7134 years
Tôn giáo6334 years
Tài chính khác5658 years
Ô tô5325 years
Xây dựng cảnh quan4821 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng4826 years
Cửa hàng điện tử4823 years

Thông tin về Nixa

Khu vực8.5 mi²
Dân số22.218
Dân số nam10.500 (47.3%)
Dân số nữ11.718 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-6.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+71.9%
Độ tuổi trung bình34.5 tuổi (Nam: 33.1, Nữ: 35.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$47.231 (2022)
Mã Vùng417
Các vùng lân cậnNixa, Southeast, West Central, Southwest, Walnut Street
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ37.04339, -93.29435
Mã Bưu Chính65714

Bản đồ Nixa

Bản đồ tương tác

Dân số Nixa

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số23.68417.58212.92221.83422.21822.96723.218
Mật độ dân số2.788,2 / mi²2.069,9 / mi²1.521,3 / mi²2.570,4 / mi²2.615,7 / mi²2.703,8 / mi²2.733,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Nixa từ 2000 đến 2020

Tăng 71.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Nixa-6.2%+26.4%+71.9%
Missouri
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Nixa

Tuổi trung vị: 34.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Nixa34.5 yrs35.7 yrs33.1 yrs
Missouri37.9 yrs39.3 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Nixa

Mật độ dân số: 2.616 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Nixa22.2188,49 sq mi2.616 / mi²
Missouri6,2 million69.707 sq mi88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Nixa

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Nixa

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Nixa

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Nixa

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Nixa

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$33.604$33.720$28.493$30.826$34.320$37.551$43.936$47.231
Tổng GDP$429,2 Tr$500,4 Tr$505,6 Tr$652,8 Tr$866,5 Tr$1,1 T$1,4 T$1,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Nixa

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Nixa407,929 tn18.36 tn48,024.2 tons/mi²
Missouri118,252,283 tn19.22 tn1,696.4 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Nixa
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)407,929 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)48,024.2 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/11/1712:40 PM3.678.9 km5,870 m19km NNE of Harrison, Arkansasusgs.gov
9/7/0710:40 AM3.191.6 km0 m3km W of Harrison, Arkansasusgs.gov
3/30/015:13 PM3.198.8 km5,000 mMissouriusgs.gov
5/20/8811:06 PM3.462.8 km5,000 m15km WNW of Hartville, Missouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.