Danh mục tại Setauket
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNhà cung cấp hệ thống an ninhNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngCơ sở trợ giúp sinh sốngDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ khôi phục dữ liệuDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu cơ sở hạ tầngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 245
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Setauket
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 869 | 26 years |
| Bất Động Sản | 107 | 28 years |
| Mua sắm | 74 | 34 years |
| Quản lí đoàn thể | 72 | 30 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 65 | 22 years |
| Các nha sĩ | 54 | 31 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 49 | 31 years |
| Nhà hàng | 47 | 36 years |
| Luật sư hợp pháp | 44 | 30 years |
| Cửa hàng điện tử | 43 | 29 years |
Thông tin về Setauket
| Các vùng lân cận | Setauket-East Setauket, South Setauket, Port Jefferson Station, East Setauket, Stony Brook |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.93510, -73.11844 |
Bản đồ Setauket
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Setauket
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Setauket
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Setauket
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Setauket
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 41.5 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 60.1 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 82.3 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 89 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 51.2 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 48.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 47 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 78.3 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 98.6 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 8/10/84 | 7:07 PM | 5.5 | 83.2 km | — | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


