Danh mục tại Smithtown
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Smithtown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 1,114 | 30 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 385 | 33 years | 3.8 |
| Mua sắm | 228 | 36 years | 4.4 |
| Luật sư hợp pháp | 149 | 29 years | 4.5 |
| Nhà Thầu Chính | 119 | 31 years | 4.7 |
| Nhà hàng | 104 | 30 years | 4.3 |
| Bất Động Sản | 104 | 28 years | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 103 | 33 years | 4.5 |
| Các nha sĩ | 100 | 32 years | 4.7 |
| Công Ty Tín Dụng | 86 | 27 years | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 86 | 36 years | 4.4 |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 72 | 29 years | 4.2 |
| Ngành xây dựng khác | 70 | 34 years | 4.7 |
| Quản lí đoàn thể | 69 | 26 years | 4.2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 69 | 26 years | 4.3 |
| Xây dựng các tòa nhà | 68 | 30 years | 4.3 |
| Giáo dục | 67 | 32 years | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 59 | 26 years | 4.5 |
| Công việc xã hội | 55 | 30 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 54 | 24 years | 4.5 |
| Nhân viên kế toán | 53 | 30 years | 4.8 |
| Phép vật lý liệu | 47 | 31 years | 3.8 |
| Tài chính khác | 40 | 58 years | 4.5 |
| Quản lí công chúng | 37 | 40 years | 3.9 |
| Cửa hàng điện tử | 36 | 34 years | 4.1 |
Thông tin về Smithtown
| Khu vực | 12.3 mi² |
| Dân số | 28.433 |
| Dân số nam | 13.838 (48.7%) |
| Dân số nữ | 14.595 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +10.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.3% |
| Độ tuổi trung bình | 42.9 tuổi (Nam: 42, Nữ: 43.6) |
| Mã Vùng | 631 |
| Các vùng lân cận | Smithtown, Village of the Branch, Nesconset, Hauppauge, Commack |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.85593, -73.20067 |
| Mã Bưu Chính | 11787 |
Bản đồ Smithtown
Bản đồ tương tác
Dân số Smithtown
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 25.743 | 24.612 | 25.536 | 27.143 | 28.433 |
| Mật độ dân số | 2.095,8 / mi² | 2.003,8 / mi² | 2.079 / mi² | 2.209,8 / mi² | 2.314,8 / mi² |
Thay đổi dân số Smithtown từ 2000 đến 2015
Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Smithtown | +5.4% | +10.3% | +6.3% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Smithtown
Tuổi trung vị: 42.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Smithtown | 42.9 yrs | 43.6 yrs | 42 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Smithtown
Mật độ dân số: 2.315 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Smithtown | 28.433 | 12,28 sq mi | 2.315 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Smithtown
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Smithtown
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Smithtown
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Smithtown
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Smithtown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Smithtown | 523,593 tn | 18.41 tn | 42,627.9 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 523,593 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.41 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 42,627.9 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
| Earthquake | Low (2) |
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 39.7 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 54.8 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 86.5 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 61.6 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 59.1 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 58 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 70.2 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 8/10/84 | 7:07 PM | 5.5 | 73.3 km | — | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

