Danh mục tại Patchogue

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị an toànNhững chỗ bán sĩ khácThợ hànCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ em
Hiển thị 1-50 của 484

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Patchogue

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế80426 years
Nhà hàng25125 years
Bất Động Sản19327 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật17329 years
Mua sắm15432 years
Luật sư hợp pháp15231 years
Sửa chữa xe hơi13729 years
Xây dựng các tòa nhà12626 years
Ngành xây dựng khác9432 years
Quản lí đoàn thể9228 years
Mua Sắm Khác8729 years
Cửa hàng điện tử8627 years
Các nha sĩ8134 years
Trạm xăng7225 years
Tiệm cắt tóc7224 years

Thông tin về Patchogue

Khu vực2.5 mi²
Dân số11.642
Dân số nam5.845 (50.2%)
Dân số nữ5.797 (49.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+9.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+10.3%
Độ tuổi trung bình37.3 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 38.2)
Mã Vùng516, 631, 917
Các vùng lân cậnPatchogue, East Patchogue, North Patchogue, Medford, North Bellport
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.76565, -73.01511
Mã Bưu Chính11772

Bản đồ Patchogue

Bản đồ tương tác

Dân số Patchogue

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số10.66510.20010.55311.21311.64211.67412.061
Mật độ dân số4.290,8 / mi²4.103,7 / mi²4.245,8 / mi²4.511,3 / mi²4.683,9 / mi²4.696,8 / mi²4.852,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Patchogue từ 2000 đến 2020

Tăng 10.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Patchogue+9.2%+14.1%+10.3%
Tiểu bang New York
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Patchogue

Tuổi trung vị: 37.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Patchogue37.3 yrs38.2 yrs36.5 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Patchogue

Mật độ dân số: 4.684 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Patchogue11.6422,486 sq mi4.684 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Patchogue

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Patchogue

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Patchogue

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Patchogue

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Patchogue

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Patchogue195,794 tn16.82 tn78,773.3 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Patchogue
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)195,794 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.82 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)78,773.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/9/1911:22 AM3.0496.3 km7,060 m51km SE of Southampton, New Yorkusgs.gov
10/28/918:58 PM358.2 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.672.7 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM398.3 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.856.2 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM363.7 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.161.8 km0 msouthern New Englandusgs.gov
4/13/763:39 PM3.185.8 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
8/10/847:07 PM5.585.3 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.