Danh mục tại Crompton
Trạm xăngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoDịch vụ lắp đặt điệnNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏThợ KhóaAtm củaCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýLuật sưNhà hoạch định tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ chuyên khoa niệuNghĩa trangPhép vật lý liệuThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa hàng tiện lợiPhòng tập thể dụcTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịch
Hiển thị 1-50 của 55
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Crompton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 32 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | 28 years |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 21 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 15 | — |
| Bất Động Sản | 14 | 34 years |
| Nhà hàng | 14 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 13 | 25 years |
| Xe buýt và xe lửa | 12 | — |
| Dịch vụ tài chính | 11 | 31 years |
| Thẩm mỹ viện | 9 | — |
| Trạm xăng | 8 | — |
| Cửa hàng điện tử | 7 | — |
| Mua sắm | 7 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | — |
| Thợ Khóa | 7 | — |
| Giặt ủi | 6 | — |
| Ô tô | 6 | — |
| Atm của | 6 | — |
Thông tin về Crompton
| Khu vực | 7.6 mi² |
| Dân số | 14.490 |
| Dân số nam | 6.875 (47.4%) |
| Dân số nữ | 7.615 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +7.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.0% |
| Độ tuổi trung bình | 42.7 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 45.2) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.68482, -71.51367 |
Bản đồ Crompton
Bản đồ tương tác
Dân số Crompton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.462 | 13.591 | 14.204 | 13.853 | 14.490 |
| Mật độ dân số | 1.782,3 / mi² | 1.799,4 / mi² | 1.880,5 / mi² | 1.834,1 / mi² | 1.918,4 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Crompton từ 2000 đến 2015
Giảm 2.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Crompton | +2.9% | +1.9% | -2.5% |
| Rhode Island | +7.9% | +2.7% | -0.9% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Crompton
Tuổi trung vị: 42.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Crompton | 42.7 yrs | 45.2 yrs | 40.1 yrs |
| Rhode Island | 39.9 yrs | 41.3 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Crompton
Mật độ dân số: 1.918 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Crompton | 14.490 | 7,55 sq mi | 1.918 / mi² |
| Rhode Island | 1 million | 1.544,9 sq mi | 675 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Crompton
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Crompton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Crompton | 253,688 tn | 17.51 tn | 33,587.2 tons/mi² |
| Rhode Island | 14,716,552 tn | 14.11 tn | 9,526 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Crompton
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 253,688 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.51 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 33,587.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Cyclone | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 33.1 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 22.6 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 95 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 97 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 51.8 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 89.8 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 74.6 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 49.7 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 69.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 28.9 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


