Danh mục tại Warwick

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XePhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCông ty sản xuất đồ nhựaCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn máy tínhDịch vụ sửa chữa thủy lựcGia công kim loạiLinh kiện mộc và đồ gỗ
Hiển thị 1-50 của 855

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Warwick

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,71929 years
Luật sư hợp pháp64726 years
Nhà hàng48529 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật44827 years
Mua sắm43433 years
Dịch vụ tài chính36227 years
Bất Động Sản34628 years
Quản lí đoàn thể32523 years
Xây dựng các tòa nhà32131 years
Xe buýt và xe lửa26631 years
Tài chính khác24842 years
Cửa hàng điện tử21831 years
Các nha sĩ20937 years
Nhân viên kế toán20430 years
Công việc xã hội19626 years
Tiệm cắt tóc19423 years
Sửa chữa xe hơi19331 years
Mua Sắm Khác19133 years

Thông tin về Warwick

Khu vực49.8 mi²
Dân số83.503
Dân số nam40.075 (48.0%)
Dân số nữ43.428 (52.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-0.7%
Độ tuổi trung bình43.9 tuổi (Nam: 41.8, Nữ: 45.9)
GDP bình quân đầu người (PPP)$68.661 (2022)
Mã Vùng401
Các vùng lân cậnPilgrim Park, Warwick, Norwood, Oakland Beach, Downtown Providence
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.70010, -71.41617
Mã Bưu Chính0288602887028880288902893

Bản đồ Warwick

Bản đồ tương tác

Dân số Warwick

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số79.62180.41484.05881.99483.50383.61686.054
Mật độ dân số1.600,1 / mi²1.616,1 / mi²1.689,3 / mi²1.647,8 / mi²1.678,2 / mi²1.680,4 / mi²1.729,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Warwick từ 2000 đến 2020

Giảm 0.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Warwick+4.9%+3.8%-0.7%
Rhode Island
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Warwick

Tuổi trung vị: 43.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Warwick43.9 yrs45.9 yrs41.8 yrs
Rhode Island39.9 yrs41.3 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Warwick

Mật độ dân số: 1.678 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Warwick83.50349,76 sq mi1.678 / mi²
Rhode Island1 million1.544,9 sq mi675 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Warwick

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Warwick

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Warwick

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Warwick

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Warwick

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Warwick

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$55.948$56.779$65.742$64.078$54.114$58.946$62.138$68.661
Tổng GDP$2,9 T$3,1 T$3,8 T$3,7 T$3,1 T$3,4 T$3,6 T$3,9 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Warwick

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Warwick1,147,712 tn13.74 tn23,065.5 tons/mi²
Rhode Island14,716,552 tn14.11 tn9,526 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Warwick
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,147,712 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người13.74 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)23,065.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.340.8 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
3/22/968:22 PM3.114.5 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.398.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM344.1 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM388.4 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM382.9 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM341.6 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/20/775:44 PM3.161.5 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.523.2 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.