Danh mục tại Chugiak
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng ô tô cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty bảo dưỡng máy bayGia công kim loạiNhà cung cấp nước đóng chaiDịch vụ hệ thống tự hoạiNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaCửa hàng kim loạtDịch vụ kỹ thuậtLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcTrường cấp baTrường tiểu học và tiểu họcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNghệ sĩNghệ thuật & Thiết kếNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngDịch vụ cắt cỏThợ cây cảnhAtm củaKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpBác sĩ thú yPhòng khám y tếVăn phòng y tếY táDịch vụ chăm sóc thú cưngThẩm mỹ việnBảo trì bất động sảnBộ phận hậu cầnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp
Hiển thị 1-50 của 72
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chugiak
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 30 years |
| Tôn giáo | 25 | 37 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | — |
| Mua sắm | 15 | 28 years |
| Quản lí đoàn thể | 15 | 19 years |
| Lắp đặt điện | 12 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 12 | — |
| Bất Động Sản | 12 | 30 years |
| Nhà hàng | 11 | 36 years |
| Công viên công cộng | 10 | — |
| Nhân viên kế toán | 9 | 21 years |
| Công việc xã hội | 9 | 37 years |
| Mua Sắm Khác | 8 | 25 years |
| Bác sĩ và phòng khám thú y | 8 | — |
| Ngành xây dựng khác | 8 | 24 years |
| Thể thao và giải trí | 8 | — |
Thông tin về Chugiak
| Mã Vùng | 907 |
| Các vùng lân cận | Chugiak, Birchwood, Taku / Campbell |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Mùa Hè Alaska |
| Vĩ độ & Kinh độ | 61.38889, -149.48194 |
Bản đồ Chugiak
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chugiak
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/30/19 | 12:28 PM | 3.1 | 18.6 km | 52,700 m | 8km W of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 6/15/19 | 2:04 PM | 3.1 | 22.4 km | 30,400 m | 7km NW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 5/21/19 | 3:12 AM | 3.6 | 12 km | 46,900 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 2/16/19 | 10:00 AM | 3 | 17 km | 38,400 m | 12km NE of Anchorage, Alaska | usgs.gov |
| 12/26/18 | 1:18 AM | 3.6 | 11.6 km | 44,400 m | 5km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 12/1/18 | 3:04 AM | 3.2 | 17.3 km | 44,800 m | 8km WSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 7:51 PM | 3.2 | 15.7 km | 53,900 m | 3km WSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 7:28 PM | 4.4 | 12.4 km | 35,200 m | 16km SSW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 7:12 PM | 3.1 | 16 km | 40,800 m | 11km SW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
| 11/30/18 | 6:45 PM | 3.1 | 16.6 km | 52,800 m | 10km SW of Knik-Fairview, Alaska | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

