Danh mục tại Central Falls
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Central Falls
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 89 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 75 | 32 years |
| Mua Sắm Khác | 40 | 29 years |
| Mua sắm | 36 | 27 years |
| Tài chính khác | 35 | 57 years |
| Tôn giáo | 34 | 28 years |
| Xe buýt và xe lửa | 32 | — |
| Thẩm mỹ viện | 31 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 28 years |
| Sửa chữa xe hơi | 24 | 35 years |
| Bất Động Sản | 24 | 24 years |
| Thợ Khóa | 24 | — |
| Cửa hàng điện tử | 24 | 20 years |
| Công việc xã hội | 24 | 49 years |
| Tiệm cắt tóc | 21 | 23 years |
| Ngành xây dựng khác | 21 | — |
| Nhân viên kế toán | 20 | 27 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 27 years |
Thông tin về Central Falls
| Khu vực | 1.3 mi² |
| Dân số | 18.671 |
| Dân số nam | 9.465 (50.7%) |
| Dân số nữ | 9.206 (49.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +11.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.5% |
| Độ tuổi trung bình | 29.9 tuổi (Nam: 28.8, Nữ: 31.3) |
| Mã Vùng | 401 |
| Các vùng lân cận | Central Falls, Tiverton, Blackstone, Mount Hope, Olneyville |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.89066, -71.39228 |
| Mã Bưu Chính | 02863 |
Bản đồ Central Falls
Bản đồ tương tác
Dân số Central Falls
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.800 | 18.238 | 18.963 | 18.914 | 18.671 | 18.652 | 19.185 |
| Mật độ dân số | 13.135,6 / mi² | 14.260 / mi² | 14.826,9 / mi² | 14.788,5 / mi² | 14.598,5 / mi² | 14.583,7 / mi² | 15.000,4 / mi² |
Thay đổi dân số Central Falls từ 2000 đến 2020
Giảm 1.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Central Falls | +11.1% | +2.4% | -1.5% |
| Rhode Island | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Tuổi trung vị của Central Falls
Tuổi trung vị: 29.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Central Falls | 29.9 yrs | 31.3 yrs | 28.8 yrs |
| Rhode Island | 39.9 yrs | 41.3 yrs | 38.1 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Central Falls
Mật độ dân số: 14.599 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Central Falls | 18.671 | 1,279 sq mi | 14.599 / mi² |
| Rhode Island | 1 million | 1.544,9 sq mi | 675 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Central Falls
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Central Falls
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Central Falls
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Central Falls
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Central Falls
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Central Falls | 233,479 tn | 12.5 tn | 182,553.7 tons/mi² |
| Rhode Island | 14,716,552 tn | 14.11 tn | 9,526 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 233,479 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.5 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 182,553.7 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 45.2 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 25.5 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 85.9 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 89 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 51.3 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 67.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 92.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 35.1 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 57.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 39.7 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


