Danh mục tại Central Falls

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà sản xuất trang sứcCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngCơ sở tôn giáoHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ Công giáoNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoạiCửa hàng đồ dùng gia đìnhDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuTranhXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh ránCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng ColombiaNhà hàng El Salvador
Hiển thị 1-50 của 117

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Central Falls

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng8923 years
Sức khoẻ và y tế7532 years
Mua Sắm Khác4029 years
Mua sắm3627 years
Tài chính khác3557 years
Tôn giáo3428 years
Xe buýt và xe lửa32
Thẩm mỹ viện3128 years
Xây dựng các tòa nhà2628 years
Sửa chữa xe hơi2435 years
Bất Động Sản2424 years
Thợ Khóa24
Cửa hàng điện tử2420 years
Công việc xã hội2449 years
Tiệm cắt tóc2123 years
Ngành xây dựng khác21
Nhân viên kế toán2027 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1927 years

Thông tin về Central Falls

Khu vực1.3 mi²
Dân số18.671
Dân số nam9.465 (50.7%)
Dân số nữ9.206 (49.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+11.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-1.5%
Độ tuổi trung bình29.9 tuổi (Nam: 28.8, Nữ: 31.3)
Mã Vùng401
Các vùng lân cậnCentral Falls, Tiverton, Blackstone, Mount Hope, Olneyville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.89066, -71.39228
Mã Bưu Chính02863

Bản đồ Central Falls

Bản đồ tương tác

Dân số Central Falls

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số16.80018.23818.96318.91418.67118.65219.185
Mật độ dân số13.135,6 / mi²14.260 / mi²14.826,9 / mi²14.788,5 / mi²14.598,5 / mi²14.583,7 / mi²15.000,4 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Central Falls từ 2000 đến 2020

Giảm 1.5% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Central Falls+11.1%+2.4%-1.5%
Rhode Island
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Central Falls

Tuổi trung vị: 29.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Central Falls29.9 yrs31.3 yrs28.8 yrs
Rhode Island39.9 yrs41.3 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Central Falls

Mật độ dân số: 14.599 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Central Falls18.6711,279 sq mi14.599 / mi²
Rhode Island1 million1.544,9 sq mi675 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Central Falls

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Central Falls

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Central Falls

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Central Falls

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Central Falls

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Central Falls233,479 tn12.5 tn182,553.7 tons/mi²
Rhode Island14,716,552 tn14.11 tn9,526 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Central Falls
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)233,479 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người12.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)182,553.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.345.2 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
3/22/968:22 PM3.125.5 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.385.9 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.789 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM351.3 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM367.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM392.3 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM335.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
12/20/775:44 PM3.157.8 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.539.7 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.