Danh mục tại Seririt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Seririt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 555 | — |
| Nhà hàng | 187 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 160 | — |
| Ngôi đền Hindu | 159 | — |
| Chỗ ở khác | 124 | 18 years |
| Quán cà phê | 107 | — |
| Giáo dục | 105 | — |
| Nhà hàng Mỹ | 85 | — |
| Cửa hàng quần áo | 67 | — |
| Cửa hàng điện tử | 63 | — |
| Giặt ủi | 59 | — |
| Tôn giáo | 58 | — |
| Thẩm mỹ viện | 56 | — |
| Quản lí đoàn thể | 56 | — |
| Du lịch và đi lại | 54 | — |
| Cửa hàng bán đồ cũ | 52 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 49 | — |
Thông tin về Seririt
| Khu vực | 12.6 km² |
| Dân số | 29.087 |
| Dân số nam | 14.512 (49.9%) |
| Dân số nữ | 14.575 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +128.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +83.1% |
| Độ tuổi trung bình | 29.9 tuổi (Nam: 28.9, Nữ: 30.8) |
| Mã Vùng | 36 |
| Các vùng lân cận | Seririt, Lokapaksa, Seririt, Umeanyar, Seririt, Bubunan, Seririt, Patemon, Seririt |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Miền Trung Indonesia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -8.19280, 114.93880 |
| Mã Bưu Chính | 81153 |
Bản đồ Seririt
Bản đồ tương tác
Dân số Seririt
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.734 | 15.901 | 15.889 | 18.130 | 29.087 | 29.863 | 30.407 |
| Mật độ dân số | 1.008,6 / km² | 1.259,5 / km² | 1.258,5 / km² | 1.436 / km² | 2.303,9 / km² | 2.365,4 / km² | 2.408,5 / km² |
Thay đổi dân số Seririt từ 2000 đến 2020
Tăng 83.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Seririt | +128.4% | +82.9% | +83.1% |
| Bali | — | — | — |
| Indonesia | — | — | — |
Tuổi trung vị của Seririt
Tuổi trung vị: 29.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Seririt | 29.9 yrs | 30.8 yrs | 28.9 yrs |
| Bali | 30.6 yrs | 31 yrs | 30.1 yrs |
| Indonesia | 27.2 yrs | 27.5 yrs | 26.9 yrs |
Mật độ dân số của Seririt
Mật độ dân số: 2.304 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Seririt | 29.087 | 12,6 km² | 2.304 / km² |
| Bali | 4,3 million | 5.653,8 km² | 759 / km² |
| Indonesia | 252,8 million | 1.893.657,8 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Seririt
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Seririt
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Seririt
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Seririt
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Seririt
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Seririt
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Seririt | 35,120 tn | 1.21 tn | 2,781.7 tons/km² |
| Bali | 8,769,218 tn | 2.05 tn | 1,551 tons/km² |
| Indonesia | 478,610,416 tn | 1.89 tn | 252.7 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 35,120 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.21 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,781.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/28/19 | 8:23 PM | 4.4 | 75.7 km | 98,660 m | 29km SE of Kendalrejo, Indonesia | usgs.gov |
| 7/24/19 | 1:29 AM | 5 | 82 km | 102,510 m | 4km S of Kendalrejo, Indonesia | usgs.gov |
| 7/30/18 | 7:09 PM | 4.4 | 69.3 km | 199,860 m | 8km NNW of Krajan, Indonesia | usgs.gov |
| 3/3/18 | 2:52 AM | 3.9 | 61.7 km | 10,000 m | 7km WSW of Banjar Dukuh, Indonesia | usgs.gov |
| 11/16/17 | 5:58 PM | 4.1 | 56.5 km | 117,020 m | 0km ESE of Banjar Jabejero, Indonesia | usgs.gov |
| 11/8/17 | 9:54 PM | 4.9 | 66 km | 22,710 m | 3km SW of Banjar Dukuh, Indonesia | usgs.gov |
| 9/26/17 | 8:27 AM | 4 | 59.2 km | 7,770 m | 7km ESE of Banjar Bias, Indonesia | usgs.gov |
| 8/22/17 | 8:02 AM | 4.1 | 33.9 km | 169,060 m | 2km NNW of Tua, Indonesia | usgs.gov |
| 3/21/17 | 11:40 PM | 4 | 52.1 km | 115,200 m | 1km E of Banjar Tiga, Indonesia | usgs.gov |
| 3/21/17 | 11:10 PM | 5.6 | 53.7 km | 111,710 m | 1km SE of Banjar Mulung, Indonesia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


