Danh mục tại Thionville

Bãi rửa xe ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà môi giới ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXưởng máy ô tôCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNgười trồng trọtNhà bán buôn sản phẩm phẫu thuậtNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngThợ làm đồ nội thấtCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồ cướiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng đồ daCửa hàng đồ lótCửa hàng giày ống
Hiển thị 1-50 của 496

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Thionville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng29419 years
Mua sắm20026 years
Bất Động Sản17726 years
Sức khoẻ và y tế16320 years
Cửa hàng quần áo117
Quản lí đoàn thể11623 years
Sửa chữa xe hơi11423 years
Thẩm mỹ viện10715 years
Tất cả thức ăn và đồ uống9821 years
Tiệm cắt tóc9718 years
Giáo dục9141 years
Bệnh viện86
Quản lí công chúng8232 years
Luật sư hợp pháp76

Thông tin về Thionville

Khu vực49.9 km²
Dân số37.561
Dân số nam18.297 (48.7%)
Dân số nữ19.264 (51.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-4.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.4%
Độ tuổi trung bình39.2 tuổi (Nam: 37.2, Nữ: 41.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$32.733 (2022)
Các vùng lân cậnHamm, Yutz, Borny, Laxou, Marspich
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.36667, 6.16667
Mã Bưu Chính5710057101 CEDEX57102 CEDEX57103 CEDEX57104 CEDEXMore

Bản đồ Thionville

Bản đồ tương tác

Dân số Thionville

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số39.43040.51640.55040.65137.56136.62536.105
Mật độ dân số790,6 / km²812,4 / km²813 / km²815,1 / km²753,1 / km²734,3 / km²723,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Thionville từ 2000 đến 2020

Giảm 7.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Thionville-4.7%-7.3%-7.4%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Thionville

Tuổi trung vị: 39.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Thionville39.2 yrs41.4 yrs37.2 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Thionville

Mật độ dân số: 753 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Thionville37.56149,9 km²753 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Thionville

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Thionville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Thionville

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Thionville

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.166$29.286$33.077$34.622$32.185$32.702$30.217$32.733
Tổng GDP$1,1 T$1,2 T$1,3 T$1,3 T$1,2 T$1,2 T$1,1 T$1,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Thionville

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Thionville296,800 tn7.9 tn5,950.9 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Thionville
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)296,800 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.9 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,950.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/28/0812:02 AM345.5 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/23/083:30 PM4.549.3 km2,000 mGermanyusgs.gov
2/18/081:28 PM3.249.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/13/081:56 PM3.344.6 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/9/088:47 PM3.546.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
2/4/0812:44 AM3.448.9 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/085:44 AM3.948.2 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/26/084:19 AM3.845.3 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/16/0810:42 AM3.548.7 km1,000 mGermanyusgs.gov
1/10/0811:17 AM3.548.9 km1,000 mGermanyusgs.gov

Thionville

Thionville là một xã trong vùng hành chính Lorraine, thuộc tỉnh Moselle, quận Thionville-Est und Thionville-Ouest, tổng chef-lieu của Thionville-Est und Thionville-Ouest. Tọa độ địa lí của xã là 49° 21' vĩ độ bắc, 06° 09' kinh độ đông. Thionville nằm trên độ c..

Trang Wikipedia về Thionville
Hình ảnh về Thionville

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.