Danh mục tại Hayange
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hayange
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 50 | 27 years |
| Mua sắm | 44 | 22 years |
| Thẩm mỹ viện | 39 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 33 | — |
| Quản lí công chúng | 30 | — |
| Y tá | 29 | — |
| Tiệm cắt tóc | 25 | 13 years |
| Sửa chữa xe hơi | 22 | — |
| Giáo dục | 22 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 19 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 | — |
| Quản lí đoàn thể | 18 | — |
| Bất Động Sản | 17 | 30 years |
| Ngân hàng | 16 | — |
| Cửa hàng quần áo | 15 | — |
| Bệnh viện | 15 | — |
| Hiệu Bánh Mỳ | 15 | 14 years |
| Ngành xây dựng khác | 15 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 14 | 21 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 14 | 14 years |
Thông tin về Hayange
| Khu vực | 12.3 km² |
| Dân số | 13.498 |
| Dân số nam | 6.729 (49.9%) |
| Dân số nữ | 6.769 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -13.5% |
| Độ tuổi trung bình | 41.4 tuổi (Nam: 39.5, Nữ: 43.2) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $32.733 (2022) |
| Các vùng lân cận | match, Marspich |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.33428, 6.05267 |
| Mã Bưu Chính | 57701 CEDEX, 57702 CEDEX, 57703 CEDEX, 57704 CEDEX, 57705 CEDEX, More |
Bản đồ Hayange
Bản đồ tương tác
Dân số Hayange
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 15.231 | 15.591 | 15.606 | 15.529 | 13.498 | 13.002 | 12.414 |
| Mật độ dân số | 1.237 / km² | 1.266,3 / km² | 1.267,5 / km² | 1.261,2 / km² | 1.096,3 / km² | 1.056 / km² | 1.008,2 / km² |
Thay đổi dân số Hayange từ 2000 đến 2020
Giảm 13.5% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hayange | -11.4% | -13.4% | -13.5% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Hayange
Tuổi trung vị: 41.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hayange | 41.4 yrs | 43.2 yrs | 39.5 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Hayange
Mật độ dân số: 1.096 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hayange | 13.498 | 12,3 km² | 1.096 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hayange
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hayange
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hayange
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Hayange
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $28.166 | $29.286 | $33.077 | $34.622 | $32.185 | $32.702 | $30.217 | $32.733 |
| Tổng GDP | $307,9 Tr | $320,7 Tr | $363,7 Tr | $390,2 Tr | $371,7 Tr | $379,2 Tr | $348,2 Tr | $373,1 Tr |
Phát thải CO2 của Hayange
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hayange | 106,817 tn | 7.91 tn | 8,675.5 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 106,817 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.91 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 8,675.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/28/08 | 12:02 AM | 3 | 53.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/23/08 | 3:30 PM | 4.5 | 57.7 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/13/08 | 1:56 PM | 3.3 | 53.2 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/9/08 | 8:47 PM | 3.5 | 55.2 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/4/08 | 12:44 AM | 3.4 | 57.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/26/08 | 5:44 AM | 3.9 | 56.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/26/08 | 4:19 AM | 3.8 | 53.8 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/16/08 | 10:42 AM | 3.5 | 57.4 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/10/08 | 11:17 AM | 3.5 | 57.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/3/08 | 6:07 AM | 4.1 | 57.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
Hayange
Hayange là một xã trong vùng hành chính Lorraine, thuộc tỉnh Moselle, quận Thionville-Ouest, tổng Hayange. Tọa độ địa lí của xã là 49° 19' vĩ độ bắc, 06° 03' kinh độ đông. Hayange cách khoảng 10 km về phía tây nam của Thionville.
Trang Wikipedia về Hayange
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

