Danh mục tại Cotacachi

Hiển thị 1-50 của 64

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cotacachi

Thông tin về Cotacachi

Khu vực58.9 km²
Dân số19.356
Dân số nam9.480 (49.0%)
Dân số nữ9.876 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+122.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+30.4%
Độ tuổi trung bình23.1 tuổi (Nam: 22.2, Nữ: 24)
GDP bình quân đầu người (PPP)$7.110 (2022)
Mã Vùng6
Các vùng lân cậnLa Concepción
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ0.30107, -78.26428
Mã Bưu Chính100350100351100353100354100355More

Bản đồ Cotacachi

Bản đồ tương tác

Dân số Cotacachi

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số8.70412.23914.84918.13119.35619.96420.427
Mật độ dân số147,7 / km²207,7 / km²251,9 / km²307,6 / km²328,4 / km²338,7 / km²346,6 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Cotacachi từ 2000 đến 2020

Tăng 30.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Cotacachi+122.4%+58.2%+30.4%
Imbabura (tỉnh Ecuador)
Ecuador
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Cotacachi

Tuổi trung vị: 23.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Cotacachi23.1 yrs24 yrs22.2 yrs
Imbabura (tỉnh Ecuador)24.6 yrs25.6 yrs23.6 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Cotacachi

Mật độ dân số: 328 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Cotacachi19.35658,9 km²328 / km²
Imbabura (tỉnh Ecuador)438.2204.790 km²91,5 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Cotacachi

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cotacachi

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cotacachi

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Cotacachi

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cotacachi

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$3.537$4.527$3.962$5.982$6.410$6.418$4.715$7.110
Tổng GDP$4,7 N$6,3 N$5,8 N$9 N$9,8 N$10,2 N$8 N$12,2 N
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Cotacachi

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Cotacachi55,564 tn2.87 tn942.8 tons/km²
Imbabura (tỉnh Ecuador)1,260,330 tn2.88 tn263.1 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Cotacachi
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)55,564 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.87 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)942.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtCao (8)
Sạt lởCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/13/196:00 PM4.647 km1,360 m10km WNW of El Angel, Ecuadorusgs.gov
2/14/196:24 AM4.864.7 km10,000 m5km NE of San Gabriel, Ecuadorusgs.gov
12/15/189:11 PM4.966.5 km57,250 m66km W of Otavalo, Ecuadorusgs.gov
6/3/181:51 AM3.552.9 km22,280 m13km NE of Quito, Ecuadorusgs.gov
5/22/181:36 PM528.3 km33,370 m28km NW of Cotacachi, Ecuadorusgs.gov
4/3/181:15 AM4.361.4 km5,000 m4km N of Quito, Ecuadorusgs.gov
1/25/183:02 PM4.556.8 km10,000 m30km SE of Pimampiro, Ecuadorusgs.gov
5/25/178:43 AM3.657 km10,000 m8km NE of Quito, Ecuadorusgs.gov
9/5/1612:22 AM4.750.3 km10,000 m23km ENE of Quito, Ecuadorusgs.gov
8/9/164:23 AM4.454 km9,130 m22km NE of Sangolqui, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.