Danh mục tại Cotacachi
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cotacachi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 99 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 44 |
| Chỗ ở khác | 42 |
| Cửa hàng quần áo | 30 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 25 |
| Mua sắm | 22 |
| Giáo dục | 22 |
| Du lịch và đi lại | 22 |
| Quán cà phê | 18 |
| Mua Sắm Khác | 18 |
Thông tin về Cotacachi
| Khu vực | 58.9 km² |
| Dân số | 19.356 |
| Dân số nam | 9.480 (49.0%) |
| Dân số nữ | 9.876 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +122.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.4% |
| Độ tuổi trung bình | 23.1 tuổi (Nam: 22.2, Nữ: 24) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $7.110 (2022) |
| Mã Vùng | 6 |
| Các vùng lân cận | La Concepción |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | 0.30107, -78.26428 |
| Mã Bưu Chính | 100350, 100351, 100353, 100354, 100355, More |
Bản đồ Cotacachi
Bản đồ tương tác
Dân số Cotacachi
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.704 | 12.239 | 14.849 | 18.131 | 19.356 | 19.964 | 20.427 |
| Mật độ dân số | 147,7 / km² | 207,7 / km² | 251,9 / km² | 307,6 / km² | 328,4 / km² | 338,7 / km² | 346,6 / km² |
Thay đổi dân số Cotacachi từ 2000 đến 2020
Tăng 30.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cotacachi | +122.4% | +58.2% | +30.4% |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Cotacachi
Tuổi trung vị: 23.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cotacachi | 23.1 yrs | 24 yrs | 22.2 yrs |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 24.6 yrs | 25.6 yrs | 23.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Cotacachi
Mật độ dân số: 328 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cotacachi | 19.356 | 58,9 km² | 328 / km² |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 438.220 | 4.790 km² | 91,5 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cotacachi
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cotacachi
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Cotacachi
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cotacachi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Cotacachi
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $3.537 | $4.527 | $3.962 | $5.982 | $6.410 | $6.418 | $4.715 | $7.110 |
| Tổng GDP | $4,7 N | $6,3 N | $5,8 N | $9 N | $9,8 N | $10,2 N | $8 N | $12,2 N |
Phát thải CO2 của Cotacachi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cotacachi | 55,564 tn | 2.87 tn | 942.8 tons/km² |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 1,260,330 tn | 2.88 tn | 263.1 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 55,564 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.87 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 942.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/13/19 | 6:00 PM | 4.6 | 47 km | 1,360 m | 10km WNW of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
| 2/14/19 | 6:24 AM | 4.8 | 64.7 km | 10,000 m | 5km NE of San Gabriel, Ecuador | usgs.gov |
| 12/15/18 | 9:11 PM | 4.9 | 66.5 km | 57,250 m | 66km W of Otavalo, Ecuador | usgs.gov |
| 6/3/18 | 1:51 AM | 3.5 | 52.9 km | 22,280 m | 13km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 5/22/18 | 1:36 PM | 5 | 28.3 km | 33,370 m | 28km NW of Cotacachi, Ecuador | usgs.gov |
| 4/3/18 | 1:15 AM | 4.3 | 61.4 km | 5,000 m | 4km N of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/18 | 3:02 PM | 4.5 | 56.8 km | 10,000 m | 30km SE of Pimampiro, Ecuador | usgs.gov |
| 5/25/17 | 8:43 AM | 3.6 | 57 km | 10,000 m | 8km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 9/5/16 | 12:22 AM | 4.7 | 50.3 km | 10,000 m | 23km ENE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 8/9/16 | 4:23 AM | 4.4 | 54 km | 9,130 m | 22km NE of Sangolqui, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
