Danh mục tại Tulcán
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tulcán
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 34 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 16 | 4 |
| Giáo dục | 16 | 4.3 |
| Quản lí công chúng | 15 | 4.5 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 14 | 4.1 |
| Nhà hàng | 13 | 4.1 |
| Nhà thờ | 11 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 7 | 4.3 |
| Tôn giáo | 7 | 4.3 |
| Bệnh viện | 7 | 4.6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 6 | 4 |
| Quán cà phê | 5 | 4.1 |
| Xây dựng nhà ở | 5 | 4.2 |
Thông tin về Tulcán
| Khu vực | 103.3 km² |
| Dân số | 65.666 |
| Dân số nam | 31.894 (48.6%) |
| Dân số nữ | 33.772 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +54.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.4% |
| Độ tuổi trung bình | 26.9 tuổi (Nam: 25.6, Nữ: 28.1) |
| Mã Vùng | 6 |
| Các vùng lân cận | Sucre, San Gabriel, La Concepción |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | 0.81187, -77.71727 |
| Mã Bưu Chính | 040101, 040151, 040152, 040153, 040155, More |
Bản đồ Tulcán
Bản đồ tương tác
Dân số Tulcán
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 42.575 | 52.987 | 57.903 | 61.512 | 65.666 |
| Mật độ dân số | 412,3 / km² | 513,2 / km² | 560,8 / km² | 595,8 / km² | 636 / km² |
Thay đổi dân số Tulcán từ 2000 đến 2015
Tăng 6.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tulcán | +44.5% | +16.1% | +6.2% |
| Provincia del Carchi | +49% | +19.5% | +7.9% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Tulcán
Tuổi trung vị: 26.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tulcán | 26.9 yrs | 28.1 yrs | 25.6 yrs |
| Provincia del Carchi | 26.1 yrs | 26.9 yrs | 25.2 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Tulcán
Mật độ dân số: 636 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tulcán | 65.666 | 103,3 km² | 636 / km² |
| Provincia del Carchi | 173.870 | 3.827,1 km² | 45,4 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tulcán
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Tulcán
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tulcán
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Tulcán
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tulcán | 169,170 tn | 2.58 tn | 1,638.5 tons/km² |
| Provincia del Carchi | 446,660 tn | 2.57 tn | 116.7 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 169,170 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,638.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | High (7.6) |
| Landslide | Medium (7) |
| Volcano | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/13/19 | 6:00 PM | 4.6 | 38.3 km | 1,360 m | 10km WNW of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
| 2/14/19 | 6:24 AM | 4.8 | 21.2 km | 10,000 m | 5km NE of San Gabriel, Ecuador | usgs.gov |
| 9/11/18 | 6:08 AM | 3.2 | 60.3 km | 10,000 m | 5km SSE of La Florida, Colombia | usgs.gov |
| 6/12/18 | 9:35 AM | 4.9 | 57 km | 11,550 m | 13km S of Puerres, Colombia | usgs.gov |
| 5/29/18 | 2:15 PM | 3.4 | 57.3 km | 10,000 m | 2km SW of Sandona, Colombia | usgs.gov |
| 5/22/18 | 1:36 PM | 5 | 86.4 km | 33,370 m | 28km NW of Cotacachi, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/18 | 3:02 PM | 4.5 | 66.1 km | 10,000 m | 30km SE of Pimampiro, Ecuador | usgs.gov |
| 2/27/15 | 7:00 PM | 4 | 36.9 km | 113,460 m | 0km N of Imues, Colombia | usgs.gov |
| 1/24/15 | 8:39 PM | 4.6 | 27 km | 4,000 m | 20km N of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
| 12/27/14 | 7:11 PM | 4.4 | 46 km | 10,000 m | 26km NW of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

