Danh mục tại Ibarra
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ibarra
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 248 | 4.3 |
| Nhà hàng | 179 | 4.3 |
| Giáo dục | 64 | 4.2 |
| Chỗ ở khác | 64 | 4.2 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 45 | 4.2 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 44 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 37 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 36 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 32 | 4.1 |
| Nền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học) | 31 | 4.4 |
| Quán cà phê | 30 | 4.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 30 | 4.2 |
| Ngân hàng | 29 | 4.2 |
| Hãng Du Lịch | 28 | 4.3 |
| Công viên công cộng | 28 | 4.3 |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 27 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 27 | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 25 | 4.3 |
| Cửa hàng điện tử | 24 | 4.2 |
| Nhà thờ | 23 | 4.3 |
| Bệnh viện | 20 | 3.6 |
| Kem và cửa hàng sữa chua | 20 | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | 4.4 |
| Tôn giáo | 19 | 4.3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 18 | 4.4 |
Thông tin về Ibarra
| Khu vực | 192.8 km² |
| Dân số | 160.802 |
| Dân số nam | 77.347 (48.1%) |
| Dân số nữ | 83.455 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +115.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +27.6% |
| Độ tuổi trung bình | 26.5 tuổi (Nam: 25.3, Nữ: 27.6) |
| Mã Vùng | 26, 6 |
| Các vùng lân cận | Parroquia El Sagrario, Parroquia San Francisco, Parroquia Caranqui, Parroquia La Dolorosa del Priorato, Parroquia Alpachaca |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | 0.35171, -78.12233 |
| Mã Bưu Chính | 100101, 100102, 100103, 100104, 100105, More |
Bản đồ Ibarra
Bản đồ tương tác
Dân số Ibarra
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 74.687 | 105.025 | 126.026 | 153.041 | 160.802 |
| Mật độ dân số | 387,5 / km² | 544,9 / km² | 653,8 / km² | 794 / km² | 834,3 / km² |
Thay đổi dân số Ibarra từ 2000 đến 2015
Tăng 21.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Ibarra | +104.9% | +45.7% | +21.4% |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | +104.5% | +45.3% | +21.5% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Ibarra
Tuổi trung vị: 26.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Ibarra | 26.5 yrs | 27.6 yrs | 25.3 yrs |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 24.6 yrs | 25.6 yrs | 23.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Ibarra
Mật độ dân số: 834 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Ibarra | 160.802 | 192,8 km² | 834 / km² |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 438.220 | 4.790 km² | 91,5 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Ibarra
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Ibarra
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Ibarra
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Ibarra
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Ibarra
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Ibarra | 463,958 tn | 2.89 tn | 2,407 tons/km² |
| Imbabura (tỉnh Ecuador) | 1,260,330 tn | 2.88 tn | 263.1 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 463,958 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,407 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (9) |
| Earthquake | High (7.9) |
| Landslide | High (9) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/13/19 | 6:00 PM | 4.6 | 34.8 km | 1,360 m | 10km WNW of El Angel, Ecuador | usgs.gov |
| 2/14/19 | 6:24 AM | 4.8 | 48.7 km | 10,000 m | 5km NE of San Gabriel, Ecuador | usgs.gov |
| 12/15/18 | 9:11 PM | 4.9 | 82.6 km | 57,250 m | 66km W of Otavalo, Ecuador | usgs.gov |
| 6/3/18 | 1:51 AM | 3.5 | 65.1 km | 22,280 m | 13km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 5/22/18 | 1:36 PM | 5 | 37.5 km | 33,370 m | 28km NW of Cotacachi, Ecuador | usgs.gov |
| 4/3/18 | 1:15 AM | 4.3 | 74.6 km | 5,000 m | 4km N of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/18 | 3:02 PM | 4.5 | 42.9 km | 10,000 m | 30km SE of Pimampiro, Ecuador | usgs.gov |
| 5/25/17 | 8:43 AM | 3.6 | 69.8 km | 10,000 m | 8km NE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 9/5/16 | 12:22 AM | 4.7 | 59.9 km | 10,000 m | 23km ENE of Quito, Ecuador | usgs.gov |
| 8/9/16 | 4:23 AM | 4.4 | 63.2 km | 9,130 m | 22km NE of Sangolqui, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.