Danh mục tại Kafue
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kafue
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà thờ | 54 |
| Giáo dục | 46 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 27 |
| Mua sắm | 22 |
| Chỗ ở khác | 22 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 20 |
| Tôn giáo | 15 |
| Nhà hàng | 11 |
| Các tổ chức thành viên khác | 10 |
| Trạm xăng | 10 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 |
Thông tin về Kafue
| Khu vực | 3867.9 km² |
| Dân số | 141.754 |
| Dân số nam | 70.590 (49.8%) |
| Dân số nữ | 71.164 (50.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +237.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +38.7% |
| Độ tuổi trung bình | 17.9 tuổi (Nam: 18.3, Nữ: 17.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $3.398 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Trung Phi |
| Vĩ độ & Kinh độ | -15.76911, 28.18136 |
Bản đồ Kafue
Bản đồ tương tác
Dân số Kafue
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 42.027 | 81.950 | 102.237 | 135.588 | 141.754 | 169.934 | 200.188 |
| Mật độ dân số | 10,9 / km² | 21,2 / km² | 26,4 / km² | 35,1 / km² | 36,6 / km² | 43,9 / km² | 51,8 / km² |
Thay đổi dân số Kafue từ 2000 đến 2020
Tăng 38.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kafue | +237.3% | +73% | +38.7% |
| Lusaka Province | — | — | — |
| Zambia | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kafue
Tuổi trung vị: 17.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kafue | 17.9 yrs | 17.7 yrs | 18.3 yrs |
| Lusaka Province | 19 yrs | 18.6 yrs | 19.4 yrs |
| Zambia | 17 yrs | 17.1 yrs | 16.8 yrs |
Mật độ dân số của Kafue
Mật độ dân số: 36,6 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kafue | 141.754 | 3.867,9 km² | 36,6 / km² |
| Lusaka Province | 2,6 million | 22.012 km² | 119 / km² |
| Zambia | 16,1 million | 751.093,4 km² | 21,5 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kafue
Dân số ước tính từ 1100 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kafue
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kafue
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kafue
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $1.587 | $1.635 | $1.628 | $2.317 | $2.852 | $3.705 | $3.179 | $3.398 |
| Tổng GDP | $71,3 Tr | $89,9 Tr | $106,2 Tr | $174,2 Tr | $251,6 Tr | $399,3 Tr | $442,9 Tr | $515,2 Tr |
Phát thải CO2 của Kafue
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kafue | 57,041 tn | 0.4 tn | 14.7 tons/km² |
| Lusaka Province | 1,055,307 tn | 0.4 tn | 47.9 tons/km² |
| Zambia | 6,494,218 tn | 0.4 tn | 8.6 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 57,041 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.4 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 14.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/2/17 | 9:03 AM | 3.9 | 71.4 km | 10,000 m | 12km NW of Chongwe, Zambia | usgs.gov |
| 1/9/16 | 3:05 AM | 4.6 | 41 km | 10,000 m | 40km SE of Kafue, Zambia | usgs.gov |
| 2/3/07 | 3:11 PM | 4.5 | 67.2 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 11/30/92 | 8:30 AM | 4.3 | 76.5 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 6/24/87 | 6:02 PM | 4.4 | 58 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 8/10/86 | 2:27 AM | 3.3 | 83.7 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 7/18/86 | 3:07 PM | 5.2 | 73.5 km | 17,100 m | Zambia | usgs.gov |
| 7/2/86 | 10:11 AM | 3.6 | 85.5 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 10/26/84 | 7:44 AM | 5.3 | 92.9 km | 11,000 m | Zambia | usgs.gov |
| 10/13/84 | 6:22 PM | 4.5 | 63.5 km | 10,000 m | Zambia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.