Danh mục tại Youngtown

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹKính XeSửa chữa xe hơiXe tải và cho thuê xe kéoCơ sở trợ giúp sinh sốngHiệp hội hoặc Tổ chứcHội hưu tríNhà thờNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng vải thảmĐại lý cho thuê xe tải nhẹDịch vụ cho thuê xe moócDịch vụ sửa chữa điều hòaExterminators và kiểm soát dịch hạiLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhThợ KhóaXây dựng cảnh quanAtm củaCông ty bảo hiểmBác sĩ nội khoaCác nha sĩPhòng khám y tếPhòng mạch
Hiển thị 1-50 của 84

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Youngtown

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế2623 years
Sửa chữa xe hơi2323 years
Mua sắm2329 years
Xây dựng các tòa nhà2227 years
Bất Động Sản2221 years
Nhà hàng1725 years
Các nha sĩ17
Ô tô1635 years
Thợ Khóa1422 years
Tiệm cắt tóc1328 years
Tôn giáo1228 years
Dịch vụ dọn rửa toàn diện1023 years
Công viên công cộng9
Giặt ủi933 years
Cửa hàng quần áo9

Thông tin về Youngtown

Khu vực1.5 mi²
Dân số6.171
Dân số nam2.848 (46.1%)
Dân số nữ3.323 (53.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+121.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+29.2%
Độ tuổi trung bình45.8 tuổi (Nam: 41.1, Nữ: 49.6)
Mã Vùng623
Các vùng lân cậnYoungtown Terrace, Youngtown, Youngtown Park, Agua Fria Ranch, Youngtown Manor
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền núi
Vĩ độ & Kinh độ33.59393, -112.30294
Mã Bưu Chính85363

Bản đồ Youngtown

Bản đồ tương tác

Dân số Youngtown

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.7853.8624.7766.5486.1716.5686.918
Mật độ dân số1.861,5 / mi²2.581,3 / mi²3.192,2 / mi²4.376,6 / mi²4.124,6 / mi²4.389,9 / mi²4.623,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Youngtown từ 2000 đến 2020

Tăng 29.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Youngtown+121.6%+59.8%+29.2%
Arizona
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Youngtown

Tuổi trung vị: 45.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Youngtown45.8 yrs49.6 yrs41.1 yrs
Arizona36 yrs37.1 yrs34.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Youngtown

Mật độ dân số: 4.125 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Youngtown6.1711,496 sq mi4.125 / mi²
Arizona7,1 million113.990,4 sq mi62,4 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Youngtown

Dân số ước tính từ 1910 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Youngtown

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Youngtown

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Youngtown

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Youngtown

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Youngtown

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Youngtown112,169 tn18.18 tn74,972 tons/mi²
Arizona120,455,172 tn16.95 tn1,056.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Youngtown
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)112,169 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)74,972 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (9)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/10/162:51 AM3.271.2 km3,260 m11km ENE of Rio Verde, Arizonausgs.gov
11/2/156:49 AM3.659.1 km6,670 m4km NNE of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
11/2/156:29 AM462.1 km5,920 m7km NNE of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
11/2/153:59 AM3.262.8 km5,000 m8km N of Black Canyon City, Arizonausgs.gov
5/9/096:07 AM3.170.3 km5,000 mArizonausgs.gov
1/22/796:07 PM3.1578.7 km10 m120km ENE of Quartzsite, AZusgs.gov
7/30/7611:18 PM3.0288.2 km6,000 m93km ESE of Quartzsite, AZusgs.gov
3/14/748:59 PM4.181 km0 mArizonausgs.gov
4/19/734:59 PM4.583.5 km0 mArizonausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.