Danh mục tại Goodyear
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Goodyear
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 665 | 23 years | 4.1 |
| Mua sắm | 387 | 34 years | 4.2 |
| Bất Động Sản | 231 | 27 years | 4.1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 197 | 25 years | 3.6 |
| Nhà hàng | 165 | 30 years | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 121 | 24 years | 4.2 |
| Các nha sĩ | 82 | 25 years | 4.8 |
| Tiệm cắt tóc | 82 | 24 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 73 | 47 years | 4.5 |
| Giáo dục | 72 | 21 years | 4.2 |
| Quản lí đoàn thể | 68 | 26 years | 4.5 |
| Dịch vụ tài chính | 68 | 41 years | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 67 | 22 years | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 66 | 47 years | 4.2 |
| Mua Sắm Khác | 65 | 31 years | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 64 | 20 years | 4.2 |
| Sửa chữa xe hơi | 57 | 29 years | 4 |
| Ngân hàng | 47 | 123 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 47 | 32 years | 4.6 |
| Tôn giáo | 47 | 33 years | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 44 | 25 years | 4.2 |
| Cửa hàng điện tử | 43 | 28 years | 4 |
| Atm của | 43 | 125 years | 3.4 |
| Tài chính khác | 41 | 103 years | 3.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 41 | 30 years | 4.1 |
Thông tin về Goodyear
| Khu vực | 191.1 mi² |
| Dân số | 75.048 |
| Dân số nam | 35.213 (46.9%) |
| Dân số nữ | 39.835 (53.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +145.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +42.8% |
| Độ tuổi trung bình | 34.8 tuổi (Nam: 34.4, Nữ: 35.1) |
| Mã Vùng | 602, 623 |
| Các vùng lân cận | Palm Valley, Canyon Trails, Central Goodyear, Estrella Mountain Ranch, North Goodyear |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 33.43532, -112.35821 |
| Mã Bưu Chính | 85338, 85395 |
Bản đồ Goodyear
Bản đồ tương tác
Dân số Goodyear
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 30.600 | 42.420 | 52.558 | 71.683 | 75.048 |
| Mật độ dân số | 160,1 / mi² | 222 / mi² | 275 / mi² | 375,1 / mi² | 392,7 / mi² |
Thay đổi dân số Goodyear từ 2000 đến 2015
Tăng 36.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Goodyear | +134.3% | +69% | +36.4% |
| Arizona | +146.4% | +75.2% | +37.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Goodyear
Tuổi trung vị: 34.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Goodyear | 34.8 yrs | 35.1 yrs | 34.4 yrs |
| Arizona | 36 yrs | 37.1 yrs | 34.8 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Goodyear
Mật độ dân số: 393 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Goodyear | 75.048 | 191,1 sq mi | 393 / mi² |
| Arizona | 7,1 million | 113.990,4 sq mi | 62,4 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Goodyear
Dân số ước tính từ 1900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Goodyear
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Goodyear
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Goodyear
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Goodyear
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Goodyear
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Goodyear
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Goodyear | 1,349,560 tn | 17.98 tn | 7,062.2 tons/mi² |
| Arizona | 120,455,172 tn | 16.95 tn | 1,056.7 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,349,560 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 7,062.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (9) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/16 | 2:51 AM | 3.2 | 82.4 km | 3,260 m | 11km ENE of Rio Verde, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 6:49 AM | 3.6 | 77.4 km | 6,670 m | 4km NNE of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 6:29 AM | 4 | 80.5 km | 5,920 m | 7km NNE of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 11/2/15 | 3:59 AM | 3.2 | 81.1 km | 5,000 m | 8km N of Black Canyon City, Arizona | usgs.gov |
| 5/9/09 | 6:07 AM | 3.1 | 88.6 km | 5,000 m | Arizona | usgs.gov |
| 1/22/79 | 6:07 PM | 3.15 | 86.4 km | 10 m | 120km ENE of Quartzsite, AZ | usgs.gov |
| 7/30/76 | 11:18 PM | 3.02 | 82.7 km | 6,000 m | 93km ESE of Quartzsite, AZ | usgs.gov |
| 3/14/74 | 8:59 PM | 4.1 | 95.2 km | 0 m | Arizona | usgs.gov |
| 4/19/73 | 4:59 PM | 4.5 | 98.9 km | 0 m | Arizona | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

