Danh mục tại Yaphank

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngXưởng máyDịch vụ lau chùiDịch vụ quản lý rác thảiNhân viên xã hộiNhà thờPhòng cảnh sát trưởngPhòng cháy chữa cháy và cứu hộSở cảnh sátTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ khôi phục đường nước bị hỏngKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công hệ thống tưới phun cho bãi cỏNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcDịch vụ nhiếp ảnhĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisDịch vụ cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhDịch vụ cây xanhDịch vụ cho thuê thiết bị tiệcLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhThợ KhóaAtm củaCông ty luậtNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám vật lý trị liệuY táNgười giữ vật nuôiDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaDịch vụ quét dọn nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnCửa Hàng Bách HóaCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácCông viên công cộngCác công ty di chuyểnĐại lý du lịchDịch vụ di dời và lưu trữGiao nhận vận tảiNhà khoKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Yaphank

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà5133 years
Quản lí đoàn thể3124 years
Ngành xây dựng khác3022 years
Sức khoẻ và y tế29
Mua sắm2321 years
Quản lí công chúng2228 years
Sửa chữa xe hơi1925 years
Cửa hàng điện tử1934 years
Mua Sắm Khác19
Bất Động Sản1625 years
Trạm xăng1533 years
Cảnh sát và thực thi pháp luật1431 years
Cửa hàng kim loạt1434 years
Tôn giáo1345 years
Cửa Hàng Bách Hóa1222 years
Nhà hàng1221 years

Thông tin về Yaphank

Khu vực13.8 mi²
Dân số6.322
Dân số nam3.417 (54.1%)
Dân số nữ2.905 (45.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+10.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+11.1%
Độ tuổi trung bình40 tuổi (Nam: 37.8, Nữ: 42.7)
Mã Vùng631
Các vùng lân cậnYaphank, East Yaphank, North Bellport, Medford, Bayport
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.83677, -72.91705
Mã Bưu Chính11980

Bản đồ Yaphank

Bản đồ tương tác

Dân số Yaphank

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.7335.4825.6896.0496.322
Mật độ dân số416,1 / mi²397,9 / mi²412,9 / mi²439 / mi²458,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Yaphank từ 2000 đến 2015

Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Yaphank+5.5%+10.3%+6.3%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Yaphank

Tuổi trung vị: 40 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Yaphank40 yrs42.7 yrs37.8 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Yaphank

Mật độ dân số: 459 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Yaphank6.32213,78 sq mi459 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Yaphank

Dân số ước tính từ 1800 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Yaphank

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Yaphank

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Yaphank

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Yaphank

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Yaphank105,313 tn16.66 tn7,643 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Yaphank
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)105,313 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.66 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)7,643 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
CycloneHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/9/1911:22 AM3.0492.7 km7,060 m51km SE of Southampton, New Yorkusgs.gov
10/28/918:58 PM361.4 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.678.5 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM387.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.844.9 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM354.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.152.8 km0 msouthern New Englandusgs.gov
4/13/763:39 PM3.194 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
8/10/847:07 PM5.595.2 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.