Doanh nghiệp tại Wrentham

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 34,5%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 10,4%
 Các dịch vụ tịa nhà: 9,3%
 Công nghiệp: 8,6%
 Y học: 7,6%
 Khác: 29,7%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Phụ Tùng Xe1244,4 năm4.71,1
Sửa chữa xe hơi2131,4 năm3.81,9
Thẩm mỹ viện1123,1 năm4.81,0
Tiệm cắt tóc1129,5 năm4.91,0
Quản lí công chúng1574,8 năm2.21,4
Công Ty Tín Dụng1233 năm4.41,1
Ngân hàng104.40,9
Bất Động Sản2632,3 năm3.52,4
Ngành xây dựng khác2023,5 năm1,8
Nhà Thầu Chính5329,1 năm4.84,8
Xây dựng cảnh quan1124,2 năm4.01,0
Bán sỉ quần áo và vải vóc2030,9 năm4.41,8
Xây dựng các tòa nhà3731,1 năm4.73,4
Sức khoẻ và y tế7929,6 năm4.07,2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật2328,3 năm2.02,1
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1026,1 năm4.40,9
Luật sư hợp pháp1935,4 năm4.41,7
Nhân viên kế toán1158,6 năm1,0
Quản lí đoàn thể1922,6 năm4.01,7
Thiết kế đặc biệt1220,8 năm4.71,1
Nhà hàng Mỹ1035,9 năm4.20,9
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1224 năm4.01,1
Cửa hàng phần cứng1032,9 năm4.30,9
Cửa hàng quần áo12639,7 năm4.311,5
Cửa hàng điện tử1530,1 năm4.41,4
Hiệu Giày5646 năm4.35,1
Mua Sắm Khác2537,4 năm4.32,3
Phụ kiện quần áo2346,7 năm4.32,1
Quà tặng, thẻ, vật tư bên1830,2 năm4.31,6
Quần áo của nam giới3141,2 năm4.32,8
Quần áo của phụ nữ4237,9 năm4.23,8
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1335,8 năm4.31,2
Trang Sức và Đồng Hồ1743,1 năm4.21,6
Trẻ em và quần áo trẻ em1727,8 năm4.21,6
Đồ Thể Thao1340,3 năm4.41,2
Công viên công cộng134.41,2
Khu vực Wrentham, Massachusetts22,93 mi²
Dân số10955
Mã Vùng508774
Các vùng lân cậnSheldonville, Wrentham
Giờ địa phươngThứ Bảy 23:16
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.06677° / -71.32811°

Mật độ dân số của Wrentham, Massachusetts

Mật độ dân số: 477,7 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Wrentham, Massachusetts1095522,93 mi²477,7 / mi²
Massachusetts6,6 triệu10.554,4 mi²623,9 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wrentham
 Mã Vùng 508: 89,6%
 Mã Vùng 774: 6,2%
 Khác: 4,2%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Wrentham, Massachusetts

 Vừa phải: 50,3%
 Đắt: 28,3%
 Không tốn kém: 18,5%
 Rất đắt: 2,9%

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
12/01/201503:363,359,3 km5.400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
10/01/199902:523,190,5 km2.000 msouthern New Englandusgs.gov
22/03/199612:223,142,5 km11.900 msouthern New Englandusgs.gov
02/10/199407:363,380,4 km10.000 msouthern New Englandusgs.gov
02/10/199404:273,784,3 km10.000 msouthern New Englandusgs.gov
20/12/197709:443,157,8 kmNonesouthern New Englandusgs.gov
11/03/197600:293,557,1 kmNonesouthern New Englandusgs.gov
16/10/196308:303,4183,5 km14.000 msouthern New Englandusgs.gov