Doanh nghiệp tại Wrentham
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 34,5%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 10,4%
Các dịch vụ tịa nhà: 9,3%
Công nghiệp: 8,6%
Y học: 7,6%
Khác: 29,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 12 | 44,4 năm | 4.7 | 1,1 |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 31,4 năm | 3.8 | 1,9 |
| Thẩm mỹ viện | 11 | 23,1 năm | 4.8 | 1,0 |
| Tiệm cắt tóc | 11 | 29,5 năm | 4.9 | 1,0 |
| Quản lí công chúng | 15 | 74,8 năm | 2.2 | 1,4 |
| Công Ty Tín Dụng | 12 | 33 năm | 4.4 | 1,1 |
| Ngân hàng | 10 | 4.4 | 0,9 | |
| Bất Động Sản | 26 | 32,3 năm | 3.5 | 2,4 |
| Ngành xây dựng khác | 20 | 23,5 năm | 1,8 | |
| Nhà Thầu Chính | 53 | 29,1 năm | 4.8 | 4,8 |
| Xây dựng cảnh quan | 11 | 24,2 năm | 4.0 | 1,0 |
| Bán sỉ quần áo và vải vóc | 20 | 30,9 năm | 4.4 | 1,8 |
| Xây dựng các tòa nhà | 37 | 31,1 năm | 4.7 | 3,4 |
| Sức khoẻ và y tế | 79 | 29,6 năm | 4.0 | 7,2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 23 | 28,3 năm | 2.0 | 2,1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 10 | 26,1 năm | 4.4 | 0,9 |
| Luật sư hợp pháp | 19 | 35,4 năm | 4.4 | 1,7 |
| Nhân viên kế toán | 11 | 58,6 năm | 1,0 | |
| Quản lí đoàn thể | 19 | 22,6 năm | 4.0 | 1,7 |
| Thiết kế đặc biệt | 12 | 20,8 năm | 4.7 | 1,1 |
| Nhà hàng Mỹ | 10 | 35,9 năm | 4.2 | 0,9 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 12 | 24 năm | 4.0 | 1,1 |
| Cửa hàng phần cứng | 10 | 32,9 năm | 4.3 | 0,9 |
| Cửa hàng quần áo | 126 | 39,7 năm | 4.3 | 11,5 |
| Cửa hàng điện tử | 15 | 30,1 năm | 4.4 | 1,4 |
| Hiệu Giày | 56 | 46 năm | 4.3 | 5,1 |
| Mua Sắm Khác | 25 | 37,4 năm | 4.3 | 2,3 |
| Phụ kiện quần áo | 23 | 46,7 năm | 4.3 | 2,1 |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 18 | 30,2 năm | 4.3 | 1,6 |
| Quần áo của nam giới | 31 | 41,2 năm | 4.3 | 2,8 |
| Quần áo của phụ nữ | 42 | 37,9 năm | 4.2 | 3,8 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 13 | 35,8 năm | 4.3 | 1,2 |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 17 | 43,1 năm | 4.2 | 1,6 |
| Trẻ em và quần áo trẻ em | 17 | 27,8 năm | 4.2 | 1,6 |
| Đồ Thể Thao | 13 | 40,3 năm | 4.4 | 1,2 |
| Công viên công cộng | 13 | 4.4 | 1,2 |
| Khu vực Wrentham, Massachusetts | 22,93 mi² |
| Dân số | 10955 |
| Mã Vùng | 508, 774 |
| Các vùng lân cận | Sheldonville, Wrentham |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 23:16 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.06677° / -71.32811° |
Mật độ dân số của Wrentham, Massachusetts
Mật độ dân số: 477,7 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Wrentham, Massachusetts | 10955 | 22,93 mi² | 477,7 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 triệu | 10.554,4 mi² | 623,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Mã vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wrentham Mã Vùng 508: 89,6%
Mã Vùng 774: 6,2%
Khác: 4,2%
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wrentham, Massachusetts
Vừa phải: 50,3%
Đắt: 28,3%
Không tốn kém: 18,5%
Rất đắt: 2,9%
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/2015 | 03:36 | 3,3 | 59,3 km | 5.400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 10/01/1999 | 02:52 | 3,1 | 90,5 km | 2.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 22/03/1996 | 12:22 | 3,1 | 42,5 km | 11.900 m | southern New England | usgs.gov |
| 02/10/1994 | 07:36 | 3,3 | 80,4 km | 10.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 02/10/1994 | 04:27 | 3,7 | 84,3 km | 10.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 20/12/1977 | 09:44 | 3,1 | 57,8 km | None | southern New England | usgs.gov |
| 11/03/1976 | 00:29 | 3,5 | 57,1 km | None | southern New England | usgs.gov |
| 16/10/1963 | 08:30 | 3,41 | 83,5 km | 14.000 m | southern New England | usgs.gov |



