Danh mục tại Wrentham
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng áo khoác ngoàiCửa hàng áo thunCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán váyCửa hàng đồ bơiCửa hàng đồ daCửa hàng đồ lótCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo sơ sinhCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng quần jeanHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCửa hàng điện thoại di độngNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửTư vấn phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ nhà bếpDịch vụ lắp đặt cửa sổLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công sànNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điện
Hiển thị 1-50 của 154
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wrentham
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Cửa hàng quần áo | 147 | 35 years |
| Sức khoẻ và y tế | 107 | 20 years |
| Mua sắm | 79 | 36 years |
| Bất Động Sản | 61 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 54 | 27 years |
| Nhà hàng | 45 | 29 years |
| Quản lí đoàn thể | 35 | 24 years |
| Ngành xây dựng khác | 35 | 30 years |
| Xây dựng cảnh quan | 27 | 22 years |
| Luật sư hợp pháp | 26 | 29 years |
| Cửa hàng điện tử | 25 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 25 | 30 years |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | 28 years |
| Các nha sĩ | 21 | — |
Bản đồ Wrentham
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Wrentham
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Wrentham
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Wrentham
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wrentham
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 59.3 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 1/10/99 | 3:20 PM | 3 | 90.2 km | 2,100 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/10/99 | 10:52 AM | 3.1 | 90.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 42.5 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 80.4 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 84.3 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 61.6 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 49.5 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 36.9 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 12/20/77 | 5:44 PM | 3.1 | 57.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


