Danh mục tại Willow
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNuôi trồngNhà thờPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoNhà Thầu ChínhNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán cà phêThợ cây cảnhPhòng khám y tếVăn phòng y tếDịch vụ chăm sóc thú cưngNgười huấn luyện chóDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnCông viên rvCửa hàng bán buônDịch vụ thuê thuyền câu cáDịch vụ xe chó kéoKhu cắm trại câu cáKhu cắm trại và bãi đỗ xe RVKhu vực cắm trạiĐại lý cho thuê nhà nghỉĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiGiường ngủ và bữa sángKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉNhà điều hành du lịchNhà nghỉSân bay
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Willow
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sân bay | 19 | 19 years |
| Chỗ ở khác | 17 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 30 years |
| Thể thao và giải trí | 14 | 25 years |
| Mua sắm | 13 | 20 years |
| Nhà hàng | 11 | 16 years |
| Địa điểm cắm trại. | 10 | — |
| Nhà Thầu Chính | 10 | — |
| Tôn giáo | 9 | 38 years |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 7 | — |
| Hãng Du Lịch | 7 | 43 years |
| Quản lí đoàn thể | 6 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 6 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 6 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 5 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 5 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 5 | — |
| Bán sỉ máy móc | 5 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 5 | — |
| Phòng cháy chữa cháy và cứu hộ | 5 | — |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 5 | — |
Bản đồ Willow
Bản đồ tương tác
Dân số Willow
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 | 2.496 | 2.785 | 3.107 |
| Mật độ dân số | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² | 0 / mi² | 3,6 / mi² | 4 / mi² | 4,5 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridMật độ dân số của Willow
Mật độ dân số: 3,6 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Willow | 2.496 | 696,8 sq mi | 3,6 / mi² |
| Alaska | 600.952 | 665.383,6 sq mi | 0,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Willow
Dân số ước tính từ 1975 đến 2030
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Willow
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Willow
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $81.422 | $68.481 | $81.374 | $75.411 | $85.403 | $75.802 | $59.646 | $58.064 |
| Tổng GDP | $85 Tr | $82,1 Tr | $111,8 Tr | $127,3 Tr | $177,6 Tr | $176,7 Tr | $143,6 Tr | $146,2 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Willow
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Willow | 89,595 tn | 35.9 tn | 128.6 tons/mi² |
| Alaska | 9,533,511 tn | 15.86 tn | 14.3 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Willow
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 89,595 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 35.9 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 128.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Cao (8) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/2/19 | 11:33 AM | 3.2 | 8.4 km | 46,100 m | 7km S of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 2/24/19 | 4:37 PM | 3.1 | 5.7 km | 37,300 m | 5km SE of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 2/7/18 | 12:18 AM | 3.5 | 12.2 km | 28,700 m | 6km NNW of Houston, Alaska | usgs.gov |
| 3/31/17 | 10:56 PM | 3.1 | 19.9 km | 44,200 m | 14km SW of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 4/23/16 | 5:39 AM | 3 | 10.6 km | 37,600 m | 10km NNE of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 7/3/14 | 8:23 AM | 3.2 | 16.9 km | 41,300 m | 3km WSW of Houston, Alaska | usgs.gov |
| 2/20/14 | 11:11 AM | 3 | 19.7 km | 41,400 m | 5km N of Big Lake, Alaska | usgs.gov |
| 1/21/14 | 2:57 PM | 3.9 | 7.3 km | 44,000 m | 7km ENE of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 7/13/13 | 4:47 AM | 3.3 | 9.9 km | 45,100 m | 9km NE of Willow, Alaska | usgs.gov |
| 1/27/12 | 5:10 PM | 3 | 9.5 km | 10,000 m | Southern Alaska | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

