Danh mục tại Whippany
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty dược phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa nhà cửaDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầu
Hiển thị 1-50 của 188
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whippany
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Quản lí đoàn thể | 86 | 28 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 73 | 34 years |
| Sức khoẻ và y tế | 66 | 23 years |
| Mua sắm | 62 | 26 years |
| Nhà hàng | 60 | 31 years |
| Luật sư hợp pháp | 59 | 30 years |
| Cửa hàng điện tử | 56 | 27 years |
| Ngành xây dựng khác | 45 | 31 years |
| Bất Động Sản | 39 | 25 years |
| Tài chính khác | 36 | 31 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 33 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 29 | 61 years |
| Dịch vụ tài chính | 28 | — |
| Tôn giáo | 27 | 74 years |
| Mua Sắm Khác | 23 | 30 years |
Bản đồ Whippany
Bản đồ tương tác
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Whippany
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 63 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 51.7 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 75.7 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 52.4 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/11/80 | 6:00 AM | 3.7 | 94.4 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/5/80 | 5:06 PM | 3.5 | 94.5 km | 5,000 m | Greater Philadelphia area, Pennsylvania | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 13.6 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 57.4 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 32.8 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 92.1 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

