Danh mục tại Whippany

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngCông ty dược phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngChính quyền thành phố / địa phươngDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhDịch vụ lắp đặt cửa sổDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa nhà cửaDự án nhàKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công sànNhà thầu thi công tấm látNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầu
Hiển thị 1-50 của 188

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Whippany

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể8628 years
Xây dựng các tòa nhà7334 years
Sức khoẻ và y tế6623 years
Mua sắm6226 years
Nhà hàng6031 years
Luật sư hợp pháp5930 years
Cửa hàng điện tử5627 years
Ngành xây dựng khác4531 years
Bất Động Sản3925 years
Tài chính khác3631 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3324 years
Quản lí công chúng2961 years
Dịch vụ tài chính28
Tôn giáo2774 years
Mua Sắm Khác2330 years

Thông tin về Whippany

Mã Vùng732, 862, 908, 973
Các vùng lân cậnWhippany, Hanover
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.82454, -74.41710
Mã Bưu Chính0798107999

Bản đồ Whippany

Bản đồ tương tác

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Whippany

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.163 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.151.7 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM375.7 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.652.4 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
3/11/806:00 AM3.794.4 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/5/805:06 PM3.594.5 km5,000 mGreater Philadelphia area, Pennsylvaniausgs.gov
3/10/794:49 AM3.113.6 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.557.4 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.132.8 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
6/7/747:45 PM3.392.1 km2,000 mNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.