Danh mục tại Westfield, Massachusetts

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán sỉ máy mócCửa hàng bán gỗCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị sưởiNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngSản xuất sản phẩm chuyên dụngThợ hànXưởng máyCửa hàng bán đồ thêuCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoDịch vụ làm sạch vải thảmQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ Internet
Hiển thị 1-50 của 401

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Westfield, Massachusetts

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế43430 years
Nhà hàng15527 years
Bất Động Sản14527 years
Mua sắm13831 years
Xây dựng các tòa nhà13633 years
Luật sư hợp pháp12628 years
Các nha sĩ12231 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật11624 years
Sửa chữa xe hơi9937 years
Quản lí đoàn thể9324 years
Mua Sắm Khác8628 years
Quản lí công chúng8249 years
Ngành xây dựng khác8234 years
Công việc xã hội7933 years
Tài chính khác7446 years
Tôn giáo6364 years

Thông tin về Westfield, Massachusetts

Khu vực47.4 mi²
Dân số42.147
Dân số nam20.615 (48.9%)
Dân số nữ21.532 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+36.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.7%
Độ tuổi trung bình38 tuổi (Nam: 36.4, Nữ: 39.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$51.212 (2022)
Mã Vùng413
Các vùng lân cậnWestfield, Wolfpit Meadows, Springfield Hill, Feeding Hills, East Springfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ42.12509, -72.74954
Mã Bưu Chính0108501086

Bản đồ Westfield, Massachusetts

Bản đồ tương tác

Dân số Westfield, Massachusetts

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số30.89036.11340.62940.96242.14741.87842.320
Mật độ dân số651,8 / mi²762 / mi²857,3 / mi²864,3 / mi²889,3 / mi²883,6 / mi²892,9 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Westfield, Massachusetts từ 2000 đến 2020

Tăng 3.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Westfield, Massachusetts+36.4%+16.7%+3.7%
Massachusetts
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Westfield, Massachusetts

Tuổi trung vị: 38 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Westfield, Massachusetts38 yrs39.6 yrs36.4 yrs
Massachusetts39.2 yrs40.6 yrs37.8 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Westfield, Massachusetts

Mật độ dân số: 889 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Westfield, Massachusetts42.14747,39 sq mi889 / mi²
Massachusetts6,6 million10.554,4 sq mi624 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Westfield, Massachusetts

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Westfield, Massachusetts

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Westfield, Massachusetts

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Westfield, Massachusetts

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Westfield, Massachusetts

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$37.375$46.418$58.814$51.746$44.279$42.916$49.275$51.212
Tổng GDP$61,3 Tr$70,8 Tr$86 Tr$75,3 Tr$67,1 Tr$70,6 Tr$84,2 Tr$89,4 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Westfield, Massachusetts

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Westfield, Massachusetts667,985 tn15.85 tn14,094.3 tons/mi²
Massachusetts99,725,155 tn15.14 tn9,448.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Westfield, Massachusetts
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)667,985 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.85 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)14,094.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.381.8 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.36.5 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.351 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.746.1 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
2/26/837:59 PM398.6 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM375.2 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM389 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.191 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Westfield, Massachusetts

Westfield, Massachusetts là một thành phố thuộc quận Hampden trong tiểu bang thịnh vượng chung Massachusetts, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2010, thành phố có dân số 41.094 người. Westfi..

Trang Wikipedia về Westfield, Massachusetts
Hình ảnh về Westfield, Massachusetts

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.