Danh mục tại Enfield
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng văn phòng phẩmGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị y tếNuôi trồngThợ hànXưởng máyCửa hàng áo thunCửa hàng đồ bơiCửa hàng mayCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoCửa hàng trang phục hóa trangDịch vụ giặt làHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khô
Hiển thị 1-50 của 454
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Enfield
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 803 | 27 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 183 | 28 years |
| Nhà hàng | 173 | 30 years |
| Mua sắm | 152 | 33 years |
| Các nha sĩ | 126 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 115 | 32 years |
| Bất Động Sản | 114 | 31 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 95 | 32 years |
| Ngành xây dựng khác | 91 | 31 years |
| Quản lí đoàn thể | 86 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 82 | 28 years |
| Công việc xã hội | 77 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 73 | 36 years |
| Tiệm cắt tóc | 73 | 24 years |
| Tài chính khác | 71 | 72 years |
| Mua Sắm Khác | 71 | 34 years |
Thông tin về Enfield
| Mã Vùng | 860 |
| Các vùng lân cận | Hazardville, Thompsonville, Sherwood Manor, Southwood Acres, Enfield |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.97621, -72.59176 |
Bản đồ Enfield
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Enfield
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Enfield
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Enfield
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 62.6 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 23.4 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 52.6 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 48.7 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 55 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 91.8 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 75.7 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 77.3 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
