Doanh nghiệp tại Warrenville, Illinois
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Y học: 21%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 19,8%
Mua sắm: 11,8%
Dịch vụ tài chính: 9,5%
Công nghiệp: 8,7%
Các dịch vụ tịa nhà: 8,1%
Khác: 21,1%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Sửa chữa xe hơi | 27 | 40,4 năm | 4.5 | 2,1 |
| Trạm xăng | 17 | 34 năm | 3.5 | 1,3 |
| Thẩm mỹ viện | 19 | 20,1 năm | 4.4 | 1,5 |
| Tiệm cắt tóc | 16 | 20,8 năm | 4.4 | 1,2 |
| Công việc xã hội | 19 | 27,2 năm | 4.2 | 1,5 |
| Atm của | 22 | 75,7 năm | 3.0 | 1,7 |
| Công Ty Tín Dụng | 64 | 35,1 năm | 4.8 | 5,0 |
| Ngân hàng | 15 | 101,5 năm | 3.3 | 1,2 |
| Tài chính khác | 28 | 42,4 năm | 4.7 | 2,2 |
| Bất Động Sản | 51 | 26,8 năm | 4.3 | 3,9 |
| Lắp đặt điện | 16 | 31,6 năm | 4.9 | 1,2 |
| Ngành xây dựng khác | 42 | 36,6 năm | 4.4 | 3,3 |
| Nhà Thầu Chính | 79 | 28 năm | 4.4 | 6,1 |
| Xây dựng cảnh quan | 19 | 32 năm | 4.2 | 1,5 |
| Bán sỉ máy móc | 24 | 35,1 năm | 4.2 | 1,9 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 21 | 54,6 năm | 4.4 | 1,6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 44 | 32,8 năm | 4.4 | 3,4 |
| Bác sĩ chuyên khoa ung thư | 20 | 21,9 năm | 4.3 | 1,5 |
| Các nha sĩ | 18 | 26,3 năm | 4.8 | 1,4 |
| Khoa chỉnh hình | 31 | 20,8 năm | 3.7 | 2,4 |
| Phép vật lý liệu | 20 | 21,2 năm | 4.7 | 1,5 |
| Sức khoẻ và y tế | 234 | 26,1 năm | 4.3 | 18,1 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 108 | 28,8 năm | 4.3 | 8,4 |
| Trị liệu cột sống | 20 | 22,8 năm | 4.8 | 1,5 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 33 | 24,2 năm | 4.7 | 2,6 |
| Dịch vụ kinh doanh | 15 | 29,1 năm | 3.8 | 1,2 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 17 | 27,5 năm | 4.7 | 1,3 |
| Luật sư hợp pháp | 35 | 20,4 năm | 4.6 | 2,7 |
| Lập trình máy tính, thiết kế web | 19 | 25,3 năm | 4.7 | 1,5 |
| Nhân viên kế toán | 21 | 30,5 năm | 3.5 | 1,6 |
| Pháp lí và tài chính | 23 | 42,6 năm | 3.6 | 1,8 |
| Quản lí đoàn thể | 64 | 23,8 năm | 3.6 | 5,0 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 21 | 26,5 năm | 5.0 | 1,6 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 21 | 61,1 năm | 3.9 | 1,6 |
| Cửa hàng phần cứng | 20 | 40,6 năm | 4.3 | 1,5 |
| Cửa hàng điện tử | 37 | 29,6 năm | 4.4 | 2,9 |
| Mua Sắm Khác | 15 | 35,9 năm | 4.4 | 1,2 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 18 | 32 năm | 4.0 | 1,4 |
| Khu vực Warrenville, Illinois | 5,62 mi² |
| Dân số | 12912 |
| Dân số nam | 6360 (49,3%) |
| Dân số nữ | 6552 (50,7%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | -19,4% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +0,4% |
| Độ tuổi trung bình | 36,7 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 35 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 38,4 |
| Mã Vùng | 630 |
| Các vùng lân cận | Cantera, Summer Lakes, Warrenville |
| Giờ địa phương | Thứ Tư 22:32 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.81781° / -88.1734° |
| Mã Bưu Chính | 60555, 60563 |
Warrenville, Illinois - Bản đồ
Dân số Warrenville, Illinois
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16020 | 12878 | 12862 | 12912 |
| Mật độ dân số | 2850 / mi² | 2291 / mi² | 2288 / mi² | 2297 / mi² |
Thay đổi dân số của Warrenville, Illinois từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 0,4% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Warrenville, Illinois | -19,4% | +0,3% | +0,4% |
| Illinois | +16,7% | +9,7% | +3,9% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Warrenville, Illinois
Độ tuổi trung bình: 36,7 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Warrenville, Illinois | 36,7 năm | 38,4 năm | 35 năm |
| Illinois | 36,6 năm | 37,9 năm | 35,3 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Warrenville, Illinois
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 470 | 421 | 891 |
| 5-9 | 454 | 413 | 867 |
| 10-14 | 427 | 436 | 863 |
| 15-19 | 450 | 435 | 885 |
| 20-24 | 396 | 345 | 742 |
| 25-29 | 493 | 454 | 947 |
| 30-34 | 489 | 474 | 963 |
| 35-39 | 432 | 444 | 877 |
| 40-44 | 403 | 434 | 838 |
| 45-49 | 507 | 557 | 1065 |
| 50-54 | 489 | 550 | 1040 |
| 55-59 | 461 | 474 | 935 |
| 60-64 | 308 | 323 | 631 |
| 65-69 | 166 | 222 | 388 |
| 70-74 | 154 | 157 | 311 |
| 75-79 | 88 | 147 | 236 |
| 80-84 | 85 | 146 | 231 |
| 85 cộng | 86 | 123 | 210 |
Mật độ dân số của Warrenville, Illinois
Mật độ dân số: 2297 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Warrenville, Illinois | 12912 | 5,62 mi² | 2297 / mi² |
| Illinois | 13,0 triệu | 57.913,8 mi² | 224,0 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số dự kiến của Warrenville, Illinois
Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân phối kinh doanh theo giá cho Warrenville, Illinois
Vừa phải: 51,5%
Không tốn kém: 35,4%
Đắt: 10,1%
Rất đắt: 3%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Warrenville, Illinois
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Warrenville, Illinois | 254.373 tn | 19,7 tn | 45.261 tn/mi² |
| Illinois | 259.471.378 tn | 20 tn | 4.480 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Warrenville, Illinois
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 254.373 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 19,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/2013 | 10:35 | 3,2 | 29 km | 1.000 m | 1km NW of Summit, Illinois | usgs.gov |
| 10/02/2010 | 01:59 | 3,8 | 31,7 km | 10.000 m | 8km NW of Village of Campton Hills, Illinois | usgs.gov |
| 27/06/2004 | 23:10 | 4,2 | 72,4 km | 10.000 m | 10km NW of Ottawa, Illinois | usgs.gov |
| 02/01/1912 | 08:21 | 4,5 | 44,6 km | None | Illinois | usgs.gov |
| 26/05/1909 | 06:42 | 5,1 | 25 km | None | Illinois | usgs.gov |
| 26/05/1881 | 16:07 | 4,6 | 96,3 km | None | Illinois | usgs.gov |
| 20/08/1804 | 12:17 | 4,4 | 37 km | None | Illinois | usgs.gov |

Warrenville, Illinois
Warrenville là một thành phố thuộc quận DuPage, tiểu bang Illinois, Hoa Kỳ. Năm 2010, dân số của thành phố này là 13140 người. Trang Wikipedia về Warrenville, Illinois
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



