Danh mục tại Waldwick
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng quần áoTiệm giặt khôDịch vụ thưNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính phủDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn viên máy tínhKiến trúc sưKỹ thuật theo Chuyên ngànhLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởCơ sở giáo dụcDịch vụ gia sưGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrung tâm yogaTrường dạy khiêu vũTrường dạy võ thuậtTrường mầm nonĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng sushiNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Ý
Hiển thị 1-50 của 131
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Waldwick
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 134 | 26 years |
| Nhà hàng | 49 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 45 | 26 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 41 | 35 years |
| Luật sư hợp pháp | 40 | 29 years |
| Mua sắm | 34 | 37 years |
| Các nha sĩ | 32 | 30 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 32 | 30 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 28 | — |
| Bất Động Sản | 26 | 26 years |
| Xây dựng cảnh quan | 24 | 39 years |
| Thợ Khóa | 24 | — |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 23 | 30 years |
| Tiệm cắt tóc | 23 | 25 years |
| Phép vật lý liệu | 22 | 25 years |
| Sửa chữa xe hơi | 21 | 32 years |
| Cửa hàng điện tử | 21 | 26 years |
| Nhân viên kế toán | 19 | 38 years |
Thông tin về Waldwick
| Khu vực | 2.0 mi² |
| Dân số | 7.927 |
| Dân số nam | 3.926 (49.5%) |
| Dân số nữ | 4.001 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +22.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -13.8% |
| Độ tuổi trung bình | 41.4 tuổi (Nam: 40.2, Nữ: 42.7) |
| Mã Vùng | 201 |
| Các vùng lân cận | Waldwick, Northwest Ridgewood |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 41.01065, -74.11792 |
| Mã Bưu Chính | 07463 |
Bản đồ Waldwick
Bản đồ tương tác
Dân số Waldwick
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.453 | 8.380 | 9.191 | 9.365 | 7.927 | 8.041 | 8.389 |
| Mật độ dân số | 3.221,8 / mi² | 4.183,9 / mi² | 4.588,8 / mi² | 4.675,7 / mi² | 3.957,8 / mi² | 4.014,7 / mi² | 4.188,4 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Waldwick từ 2000 đến 2020
Giảm 13.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Waldwick | +22.8% | -5.4% | -13.8% |
| New Jersey | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Waldwick
Tuổi trung vị: 41.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Waldwick | 41.4 yrs | 42.7 yrs | 40.2 yrs |
| New Jersey | 39 yrs | 40.4 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Waldwick
Mật độ dân số: 3.958 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Waldwick | 7.927 | 2,003 sq mi | 3.958 / mi² |
| New Jersey | 8,9 million | 8.722,6 sq mi | 1.020 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Waldwick
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Waldwick
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Waldwick
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Waldwick | 144,897 tn | 18.28 tn | 72,343.5 tons/mi² |
| New Jersey | 148,066,842 tn | 16.64 tn | 16,975.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Waldwick
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 144,897 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.28 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 72,343.5 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 94.7 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 74.4 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 45.9 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 24.5 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 71.6 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 45.8 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 77.6 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 24.5 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 64 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 73.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

