Danh mục tại Clifton

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán sỉ vật liệu xây dựngCông nghiệp gỗCông nghiệp sắt thépCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng bán buôn hoaCửa hàng bánh cupcakeCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý bán buôn dược phẩm
Hiển thị 1-50 của 861

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Clifton

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,66727 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật48931 years
Nhà hàng43827 years
Xây dựng các tòa nhà43027 years
Bất Động Sản42626 years
Quản lí đoàn thể42523 years
Luật sư hợp pháp41731 years
Các nha sĩ40929 years
Mua sắm40836 years
Ngành xây dựng khác28825 years
Sửa chữa xe hơi24532 years
Cửa hàng điện tử21726 years
Nhân viên kế toán19528 years
Mua Sắm Khác19534 years
Xe buýt và xe lửa19022 years
Tài chính khác18938 years

Thông tin về Clifton

Khu vực11.4 mi²
Dân số96.135
Dân số nam46.453 (48.3%)
Dân số nữ49.682 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+55.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+15.0%
Độ tuổi trung bình37.9 tuổi (Nam: 36.3, Nữ: 39.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$97.114 (2022)
Mã Vùng201, 862, 973
Các vùng lân cậnAthenia, Lakeview, Allwood, Middle Village, Richfield
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.85843, -74.16376
Mã Bưu Chính0701107012070130701407015

Bản đồ Clifton

Bản đồ tương tác

Dân số Clifton

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số61.73776.74883.58285.06896.13597.502101.661
Mật độ dân số5.397,4 / mi²6.709,8 / mi²7.307,2 / mi²7.437,1 / mi²8.404,7 / mi²8.524,2 / mi²8.887,8 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Clifton từ 2000 đến 2020

Tăng 15% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Clifton+55.7%+25.3%+15%
New Jersey
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Clifton

Tuổi trung vị: 37.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Clifton37.9 yrs39.4 yrs36.3 yrs
New Jersey39 yrs40.4 yrs37.4 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Clifton

Mật độ dân số: 8.405 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Clifton96.13511,44 sq mi8.405 / mi²
New Jersey8,9 million8.722,6 sq mi1.020 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Clifton

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Clifton

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Clifton

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Clifton

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Clifton

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Clifton

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$44.705$49.988$72.233$75.668$70.299$80.529$88.082$97.114
Tổng GDP$5,3 T$6,2 T$9,5 T$10 T$9,4 T$11 T$12,2 T$13,6 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Clifton

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Clifton1,567,237 tn16.3 tn137,016.9 tons/mi²
New Jersey148,066,842 tn16.64 tn16,975.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Clifton
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,567,237 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.3 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)137,016.9 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.184.3 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.157 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM354.6 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.631.2 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM388.1 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
3/10/794:49 AM3.132.5 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.560.3 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.113 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
6/7/747:45 PM3.381.3 km2,000 mNew Yorkusgs.gov
3/23/577:02 PM3.860.9 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.