Danh mục tại Valley Stream

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaCửa hàng đồ phẫu thuậtCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp tóc nốiNhà sản xuất và bán buôn may mặcNhững chỗ bán sĩ khácSản xuất công nghiệp & Xây dựngThợ hànCửa hàng áo thunCửa hàng bán áo phông đặt mayCửa hàng bán đồ lót phụ nữCửa hàng bán đồ thêu
Hiển thị 1-50 của 562

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Valley Stream

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế1,04426 years
Bất Động Sản29427 years
Nhà hàng27028 years
Mua sắm24227 years
Quản lí đoàn thể23525 years
Xây dựng các tòa nhà22627 years
Luật sư hợp pháp21227 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật20732 years
Cửa hàng quần áo17127 years
Các nha sĩ16233 years
Sửa chữa xe hơi16132 years
Cửa hàng điện tử16026 years
Nhân viên kế toán15831 years
Mua Sắm Khác13730 years
Xe buýt và xe lửa13325 years
Giao nhận vận tải13129 years
Tiệm cắt tóc12523 years
Dịch vụ tài chính12329 years

Thông tin về Valley Stream

Khu vực3.5 mi²
Dân số30.984
Dân số nam14.894 (48.1%)
Dân số nữ16.090 (51.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+5.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-15.9%
Độ tuổi trung bình40.1 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 41.7)
Mã Vùng212, 347, 516
Các vùng lân cậnValley Stream, Central Valley Stream, South Valley Stream, North Valley Stream, Rosedale
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.66427, -73.70846
Mã Bưu Chính115801158111582

Bản đồ Valley Stream

Bản đồ tương tác

Dân số Valley Stream

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số29.49834.37036.85036.48230.98431.05832.103
Mật độ dân số8.488,8 / mi²9.890,9 / mi²10.604,6 / mi²10.498,7 / mi²8.916,5 / mi²8.937,8 / mi²9.238,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Valley Stream từ 2000 đến 2020

Giảm 15.9% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Valley Stream+5%-9.9%-15.9%
Tiểu bang New York
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Valley Stream

Tuổi trung vị: 40.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Valley Stream40.1 yrs41.7 yrs38.1 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Valley Stream

Mật độ dân số: 8.917 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Valley Stream30.9843,475 sq mi8.917 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Valley Stream

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Valley Stream

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Valley Stream

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Valley Stream

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Valley Stream

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Valley Stream

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Valley Stream514,620 tn16.61 tn148,095.6 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Valley Stream
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)514,620 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)148,095.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/9/928:50 AM3.163.2 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM346.4 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.636.5 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM398.9 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
3/10/794:49 AM3.167.5 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.560.6 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.131.1 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
3/23/577:02 PM3.892.6 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.167.6 kmNew Jerseyusgs.gov
8/10/847:07 PM5.525.7 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.