Danh mục tại Freeport

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơCông ty sản xuất đồ nhựaĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửMáy in công nghiệpMáy in kỹ thuật sốMáy in lướiNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp linh kiện điện tửNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà phân phối biaNhà sản xuất thépNhững chỗ bán sĩ khácThợ hànThợ làm đồ nội thấtXưởng máy
Hiển thị 1-50 của 486

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Freeport

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế38227 years
Nhà hàng23627 years
Mua sắm17732 years
Xây dựng các tòa nhà16926 years
Sửa chữa xe hơi16231 years
Bất Động Sản16224 years
Quản lí đoàn thể15723 years
Ngành xây dựng khác13126 years
Luật sư hợp pháp12726 years
Tôn giáo11842 years
Mua Sắm Khác11731 years
Cửa hàng điện tử11527 years
Thẩm mỹ viện11321 years
Tiệm cắt tóc10023 years
Nhân viên kế toán8928 years
Các nha sĩ8330 years
Công việc xã hội8226 years

Thông tin về Freeport

Khu vực4.9 mi²
Dân số44.270
Dân số nam21.519 (48.6%)
Dân số nữ22.751 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+30.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.8%
Độ tuổi trung bình36.7 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 38.7)
Mã Vùng516, 631, 917
Các vùng lân cậnFreeport, South Freeport, Downtown, Stearns Park, Northwest Freeport
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.65760, -73.58318
Mã Bưu Chính11520

Bản đồ Freeport

Bản đồ tương tác

Dân số Freeport

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số34.03039.69542.66342.24344.270
Mật độ dân số7.015,9 / mi²8.183,9 / mi²8.795,8 / mi²8.709,2 / mi²9.127,1 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Freeport từ 2000 đến 2015

Giảm 1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Freeport+24.1%+6.4%-1%
Tiểu bang New York+15.2%+7.1%+1.6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Freeport

Tuổi trung vị: 36.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Freeport36.7 yrs38.7 yrs34.7 yrs
Tiểu bang New York38.1 yrs39.6 yrs36.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Freeport

Mật độ dân số: 9.127 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Freeport44.2704,85 sq mi9.127 / mi²
Tiểu bang New York19,4 million54.555 sq mi355 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Freeport

Dân số ước tính từ 1820 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Freeport

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Freeport

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Freeport

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Freeport

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Freeport646,952 tn14.61 tn133,381 tons/mi²
Tiểu bang New York334,299,374 tn17.25 tn6,127.8 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Freeport
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)646,952 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.61 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)133,381 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtThấp (2)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/9/928:50 AM3.172.1 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM345.8 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.641.4 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM399.7 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
10/25/8012:41 AM395.3 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.194.6 km0 msouthern New Englandusgs.gov
3/10/794:49 AM3.178.2 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.568.8 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.140.9 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
9/1/9511:09 AM4.178.2 kmNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.