Doanh nghiệp tại Union City
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 18,6%
Y học: 16,6%
Công nghiệp: 9%
Ô tô: 8,1%
Dịch vụ tài chính: 6,7%
Dịch vụ chuyên nghiệp: 6,5%
Nhà hàng: 5,4%
Các dịch vụ tịa nhà: 5,4%
Khác: 23,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Phụ Tùng Xe | 35 | 39,7 năm | 4.3 | 3,4 |
| Sửa chữa xe hơi | 48 | 40,1 năm | 4.2 | 4,7 |
| Trạm xăng | 21 | 44,2 năm | 4.3 | 2,1 |
| Đại Lý Xe Mới | 23 | 30 năm | 4.3 | 2,3 |
| Thẩm mỹ viện | 30 | 29,4 năm | 4.4 | 3,0 |
| Tiệm cắt tóc | 24 | 30,9 năm | 3.9 | 2,4 |
| Công việc xã hội | 19 | 27,2 năm | 3.8 | 1,9 |
| Quản lí công chúng | 53 | 47 năm | 3.5 | 5,2 |
| Atm của | 24 | 73,9 năm | 4.1 | 2,4 |
| Công Ty Tín Dụng | 46 | 39,8 năm | 4.0 | 4,5 |
| Ngân hàng | 28 | 75 năm | 3.9 | 2,8 |
| Tài chính khác | 29 | 46,2 năm | 4.0 | 2,9 |
| Cửa hàng tiện lợi | 18 | 39,7 năm | 4.2 | 1,8 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | 41,9 năm | 4.1 | 1,7 |
| Bất Động Sản | 18 | 37,4 năm | 3.8 | 1,8 |
| Nhà Thầu Chính | 34 | 41,8 năm | 4.5 | 3,3 |
| Bán sỉ máy móc | 20 | 39,6 năm | 4.2 | 2,0 |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 15 | 26,7 năm | 4.2 | 1,5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 26 | 45,8 năm | 4.2 | 2,6 |
| Bệnh viện | 16 | 26,5 năm | 3.9 | 1,6 |
| Các nha sĩ | 21 | 39,3 năm | 4.1 | 2,1 |
| Phép vật lý liệu | 14 | 21,5 năm | 4.7 | 1,4 |
| Sức khoẻ và y tế | 231 | 30,2 năm | 4.0 | 22,8 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 93 | 30,5 năm | 3.7 | 9,2 |
| Y tá | 20 | 3.7 | 2,0 | |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 18 | 42,4 năm | 3.9 | 1,8 |
| Luật sư hợp pháp | 21 | 31,9 năm | 4.5 | 2,1 |
| Nhân viên kế toán | 19 | 43,6 năm | 2.4 | 1,9 |
| Nhà thờ | 48 | 59,5 năm | 4.5 | 4,7 |
| Nhà hàng Mỹ | 17 | 36,7 năm | 3.9 | 1,7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 26 | 43,2 năm | 4.1 | 2,6 |
| Cửa hàng phần cứng | 24 | 51,1 năm | 4.4 | 2,4 |
| Cửa hàng quần áo | 20 | 33,6 năm | 4.5 | 2,0 |
| Cửa hàng điện tử | 24 | 31,3 năm | 4.1 | 2,4 |
| Mua Sắm Khác | 33 | 38,7 năm | 4.2 | 3,3 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 17 | 49,1 năm | 4.2 | 1,7 |
| Khu vực Union City, Tennessee | 10,66 mi² |
| Dân số | 10150 |
| Dân số nam | 4682 (46,1%) |
| Dân số nữ | 5468 (53,9%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +78% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | -4,5% |
| Độ tuổi trung bình | 39,4 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 37,2 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 41,3 |
| Mã Vùng | 270, 731 |
| Các vùng lân cận | Pleasant Valley, Union City |
| Giờ địa phương | Thứ Bảy 22:25 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 36.42423° / -89.05701° |
| Mã Bưu Chính | 38281 |
Union City, Tennessee - Bản đồ
Dân số Union City, Tennessee
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5703 | 8055 | 10630 | 10150 |
| Mật độ dân số | 535,2 / mi² | 755,9 / mi² | 997,5 / mi² | 952,5 / mi² |
Thay đổi dân số của Union City từ năm 2000 đến năm 2015
Giảm 4,5% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Union City, Tennessee | +78% | +26% | -4,5% |
| Union City (city) | +78,4% | +25,8% | -4,7% |
| Tennessee | +59,6% | +33% | +16,4% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Union City, Tennessee
Độ tuổi trung bình: 39,4 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Union City, Tennessee | 39,4 năm | 41,3 năm | 37,2 năm |
| Union City (city) | 39,4 năm | 41,3 năm | 37,2 năm |
| Tennessee | 38,1 năm | 39,3 năm | 36,8 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Union City, Tennessee
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 319 | 332 | 651 |
| 5-9 | 316 | 378 | 695 |
| 10-14 | 331 | 317 | 648 |
| 15-19 | 289 | 310 | 599 |
| 20-24 | 316 | 311 | 627 |
| 25-29 | 305 | 349 | 654 |
| 30-34 | 320 | 328 | 649 |
| 35-39 | 335 | 319 | 654 |
| 40-44 | 295 | 352 | 648 |
| 45-49 | 303 | 333 | 637 |
| 50-54 | 325 | 387 | 712 |
| 55-59 | 291 | 358 | 649 |
| 60-64 | 300 | 295 | 596 |
| 65-69 | 184 | 275 | 459 |
| 70-74 | 180 | 227 | 407 |
| 75-79 | 127 | 210 | 338 |
| 80-84 | 84 | 170 | 254 |
| 85 cộng | 62 | 220 | 282 |
Mật độ dân số của Union City, Tennessee
Mật độ dân số: 952,5 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Union City, Tennessee | 10150 | 10,66 mi² | 952,5 / mi² |
| Union City (city) | 10628 | 12,33 mi² | 861,7 / mi² |
| Tennessee | 6,7 triệu | 42.144,5 mi² | 158,0 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử của Union City, Tennessee
Dân số ước tính từ năm 1810 đến năm 2015Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân phối kinh doanh theo giá cho Union City, Tennessee
Không tốn kém: 58,5%
Vừa phải: 35%
Đắt: 4,1%
Rất đắt: 2,4%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Union City, Tennessee
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Union City, Tennessee | 184.351 tn | 18,2 tn | 17.299 tn/mi² |
| Union City (city) | 193.033 tn | 18,2 tn | 15.649 tn/mi² |
| Tennessee | 123.831.692 tn | 18,6 tn | 2.938 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Union City, Tennessee
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 184.351 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 18,2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2019 | 03:56 | 3,69 | 47 km | 14.160 m | 12km NNW of Dyersburg, Tennessee | usgs.gov |
| 21/11/2018 | 17:55 | 3,12 | 43,1 km | 9.770 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 22/10/2018 | 04:06 | 3,27 | 38,7 km | 6.520 m | 3km ENE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 18/08/2017 | 08:18 | 3,18 | 48 km | 12.570 m | 9km ENE of Portageville, Missouri | usgs.gov |
| 30/07/2017 | 19:16 | 3,05 | 41 km | 4.810 m | 4km N of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
| 16/05/2017 | 03:21 | 3,26 | 50,1 km | 9.070 m | 9km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 19/03/2017 | 07:25 | 3,16 | 50,9 km | 12.220 m | 10km W of Bardwell, Kentucky | usgs.gov |
| 15/03/2017 | 09:51 | 3,59 | 51,1 km | 8.390 m | 9km SSW of Wickliffe, Kentucky | usgs.gov |
| 09/09/2016 | 06:45 | 3,44 | 42,9 km | 10.260 m | 9km NW of Tiptonville, Tennessee | usgs.gov |
| 06/04/2014 | 23:24 | 3,1 | 39,2 km | 6.280 m | 8km SE of Ridgely, Tennessee | usgs.gov |
Tìm trận động đất lịch sử gần Union City, Tennessee
Cuộc hẹn sớm nhất Ngày cuối
Độ lớn 3.0 trở lên Độ lớn 4.0 trở lên Độ lớn 5.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



