Danh mục tại Toledo
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoCải tạo nhàNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán Cà PhêDịch vụ cây xanhThợ cây cảnhAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýNgân hàngCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNghĩa trangHiệu làm tócNgười giữ vật nuôiThẩm mỹ việnDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ quét dọn nhà cửaDịch vụ tư vấn & Cố vấnCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng quà tặng
Hiển thị 1-50 của 55
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Toledo
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 26 | 19 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 23 | 22 years |
| Mua sắm | 17 | 31 years |
| Tôn giáo | 16 | 43 years |
| Mua Sắm Khác | 16 | 30 years |
| Công viên công cộng | 15 | — |
| Giáo dục | 13 | 51 years |
| Quản lí đoàn thể | 12 | 21 years |
| Nhà Thầu Chính | 11 | 21 years |
| Sức khoẻ và y tế | 10 | — |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 10 | 18 years |
| Công việc xã hội | 9 | — |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 9 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 9 | 42 years |
| Nhiếp ảnh | 8 | — |
| Du lịch và đi lại | 8 | 60 years |
| Ngân hàng | 7 | — |
| Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng | 7 | 40 years |
| Sửa chữa xe hơi | 7 | 35 years |
| Xây dựng cảnh quan | 7 | — |
Thông tin về Toledo
| Khu vực | 2.4 mi² |
| Dân số | 3.436 |
| Dân số nam | 1.684 (49.0%) |
| Dân số nữ | 1.752 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +50.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.1% |
| Độ tuổi trung bình | 37.4 tuổi (Nam: 37, Nữ: 37.9) |
| Mã Vùng | 541 |
| Các vùng lân cận | Toledo, Central Area |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.62151, -123.93845 |
| Mã Bưu Chính | 97391 |
Bản đồ Toledo
Bản đồ tương tác
Dân số Toledo
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.279 | 2.753 | 3.366 | 3.492 | 3.436 | 3.639 | 3.849 |
| Mật độ dân số | 935,1 / mi² | 1.129,5 / mi² | 1.381,1 / mi² | 1.432,8 / mi² | 1.409,8 / mi² | 1.493,1 / mi² | 1.579,2 / mi² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Toledo từ 2000 đến 2020
Tăng 2.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Toledo | +50.8% | +24.8% | +2.1% |
| Oregon | — | — | — |
| Hoa Kỳ | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Toledo
Tuổi trung vị: 37.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Toledo | 37.4 yrs | 37.9 yrs | 37 yrs |
| Oregon | 38.4 yrs | 39.6 yrs | 37.3 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Toledo
Mật độ dân số: 1.410 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Toledo | 3.436 | 2,437 sq mi | 1.410 / mi² |
| Oregon | 4 million | 98.378,8 sq mi | 40,8 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Toledo
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Toledo
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Toledo
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Toledo | 55,471 tn | 16.14 tn | 22,759.3 tons/mi² |
| Oregon | 70,678,562 tn | 17.59 tn | 718.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Toledo
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 55,471 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.14 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 22,759.3 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/19/19 | 4:23 PM | 3.57 | 42.5 km | 44,020 m | 3km ESE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 2/22/19 | 7:04 PM | 3 | 41.6 km | 43,990 m | 4km SE of Rose Lodge, Oregon | usgs.gov |
| 7/11/18 | 12:09 PM | 3 | 32.5 km | 25,410 m | 23km W of Newport, Oregon | usgs.gov |
| 2/4/18 | 10:37 PM | 3.06 | 67.7 km | 30,150 m | 30km W of Pacific City, Oregon | usgs.gov |
| 4/15/17 | 2:48 PM | 3.9 | 57.9 km | 37,670 m | 43km W of Waldport, Oregon | usgs.gov |
| 12/19/14 | 2:01 PM | 3.08 | 48 km | 24,379 m | 12km SSE of Grand Ronde, Oregon | usgs.gov |
| 1/25/13 | 3:43 AM | 3 | 75.5 km | 6,200 m | 63km W of Waldport, Oregon | usgs.gov |
| 1/25/13 | 12:41 AM | 3 | 60.9 km | 33,800 m | offshore Oregon | usgs.gov |
| 3/20/12 | 9:28 AM | 3.7 | 49 km | 32,930 m | offshore Oregon | usgs.gov |
| 3/20/12 | 8:43 AM | 3.17 | 49.2 km | 29,190 m | offshore Oregon | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


