Danh mục tại Teaneck
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaMáy in công nghiệpNhà cung cấp máy móc công nghiệpCửa hàng quần áoChính quyền thành phố / địa phươngNhà thờTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTư vấn phần mềmDự án nhàKỹ thuật theo Chuyên ngànhNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà hàngCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏThợ KhóaBảo hiểm y tếCông ty mẹDịch vụ pháp lýKế toánKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpLuật sư về quy hoạch đất đaiNgân hàngNhà cung cấp Bảo hiểmNhà hoạch định tài chínhNhân viên kế toánQuản lý tín dụng & NợBác sĩ nội khoaBệnh việnBệnh viện đa khoaCác nha sĩDịch vụ sức khỏe tâm thầnNhà tâm lý họcPhòng khám y tếPhòng mạchThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếHiệu làm tócMassage
Hiển thị 1-50 của 74
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Teaneck
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 255 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 147 | 34 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 94 | — |
| Quản lí đoàn thể | 86 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 56 | — |
| Công việc xã hội | 49 | 35 years |
| Tài chính khác | 48 | — |
| Bất Động Sản | 46 | 40 years |
| Mua sắm | 45 | 32 years |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 44 | 81 years |
| Tôn giáo | 42 | — |
| Bệnh viện | 40 | — |
| Nhà hàng | 35 | 26 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 35 | — |
| Giáo dục | 35 | 69 years |
| Nhân viên kế toán | 32 | — |
| Ngân hàng | 30 | — |
| Thợ Khóa | 30 | — |
| Ngành xây dựng khác | 28 | — |
Thông tin về Teaneck
| Mã Vùng | 201 |
| Các vùng lân cận | Cedar Lane Business District, Central Teaneck |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.89004, -74.01059 |
Bản đồ Teaneck
Bản đồ tương tác
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 97.7 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 64.9 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 41.5 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 18.2 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 79.4 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 45.7 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 66.7 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 10.1 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 75.9 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 74 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

