Danh mục tại Manhattan
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiNhà sản xuất và bán buôn may mặcCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngHiệp hội hoặc Tổ chứcTổ chức phi lợi nhuậnCông ty phần mềmTư vấn phần mềmDịch vụ Lát sànKiến trúc sưNhà Thầu ChínhNhà thầu thi công nội thấtĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpĐào tạo Nghệ thuật Biểu diễnTrung tâm giáo dụcTrường đại họcCông ty giải tríĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNgười làm trò tiêu khiểnNhạc sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtThiết kế nội thất & Quy hoạch không gianThợ chụp ảnh chân dungBán hàng rongCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNepal nhà hàngNgười cung cấp thực phẩmNhà cung cấp thực phẩm và đồ uống cho tiệcNhà hàngNhà hàng Ấn ĐộNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng ColombiaNhà hàng không có glutenNhà hàng món chayNhà hàng Nhật BảnNhà hàng SurinameNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán Cà PhêQuán rượu vang
Hiển thị 1-50 của 116
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Manhattan
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 200 | 21 years |
| Bất Động Sản | 177 | 23 years |
| Tiệm cắt tóc | 151 | 22 years |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 104 | 22 years |
| Giáo dục văn hóa | 103 | 27 years |
| Nhiếp ảnh | 84 | 19 years |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 80 | 17 years |
| Giáo dục thể chất | 79 | 18 years |
| Massage | 74 | 18 years |
| Sức khoẻ và y tế | 59 | 23 years |
| Vật nuôi chải chuốt và lên máy bay | 57 | 17 years |
| Dịch vụ cá nhân | 56 | 18 years |
| Giáo dục khác | 54 | 19 years |
| Quán cà phê | 53 | — |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 51 | 27 years |
| Trung tâm thể dục | 47 | 19 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 46 | 19 years |
| Xe buýt và xe lửa | 44 | — |
| Cửa Hàng Bách Hóa | 43 | 20 years |
| Trang Sức và Đồng Hồ | 42 | 32 years |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 41 | 19 years |
| Luật sư hợp pháp | 39 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 39 | 15 years |
Thông tin về Manhattan
| Các vùng lân cận | Manhattan, Upper East Side, East Bronx, Mott Haven, Valumbrosa |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.78343, -73.96625 |
Bản đồ Manhattan
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Manhattan
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Manhattan
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Manhattan
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/26/03 | 6:24 PM | 3.1 | 98.3 km | 2,910 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 56.4 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 45.6 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 24.7 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 89.4 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 45.9 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 57.2 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 5.7 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
| 6/7/74 | 7:45 PM | 3.3 | 87.5 km | 2,000 m | New York | usgs.gov |
| 3/23/57 | 7:02 PM | 3.8 | 73.4 km | 10,000 m | New Jersey | usgs.gov |
Manhattan
Manhattan, có khi Việt hóa thành Mã Nhật Tân, là một trong 5 quận (borough) của thành phố New York, chủ yếu nằm trên phần cửa sông Hudson. Quận New York (tiếng Anh: New York County, không nên nhầm lẫn với thành phố cùng tên) có đường ranh giới trùng với khu Ma..
Trang Wikipedia về Manhattan
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


