Danh mục tại Talking Rock
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Talking Rock
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 22 | 26 years |
| Tôn giáo | 22 | 29 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | — |
| Bất Động Sản | 13 | 16 years |
| Mua sắm | 12 | 15 years |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 11 | 27 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 9 | — |
| Nhà Thầu Chính | 9 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 8 | — |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 8 | — |
| Nghĩa trang và nhà xác | 7 | — |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 31 years |
| Quản lí công chúng | 7 | — |
| Quản lí đoàn thể | 7 | — |
Bản đồ Talking Rock
Bản đồ tương tác
Dân số Talking Rock
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35 | 52 | 51 | 72 | 73 |
| Mật độ dân số | 23,4 / mi² | 34,8 / mi² | 34,1 / mi² | 48,1 / mi² | 48,8 / mi² |
Thay đổi dân số Talking Rock từ 2000 đến 2015
Tăng 41.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Talking Rock | +105.7% | +38.5% | +41.2% |
| Georgia | +93.8% | +53.1% | +27.8% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Mật độ dân số của Talking Rock
Mật độ dân số: 48,8 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Talking Rock | 73 | 1,496 sq mi | 48,8 / mi² |
| Georgia | 10,5 million | 59.425,2 sq mi | 177 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Talking Rock
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Talking Rock
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Talking Rock
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Talking Rock
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Talking Rock | 1,328 tn | 18.19 tn | 887.6 tons/mi² |
| Georgia | 183,571,845 tn | 17.48 tn | 3,089.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,328 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 18.19 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 887.6 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/1/09 | 5:01 PM | 3 | 76.6 km | 24,510 m | 1km ESE of South Cleveland, Tennessee | usgs.gov |
| 8/1/09 | 1:38 PM | 3.2 | 64.5 km | 5,400 m | 11km NE of McCaysville, Georgia | usgs.gov |
| 6/23/08 | 11:30 PM | 3.1 | 55.5 km | 8,760 m | 12km ENE of Varnell, Georgia | usgs.gov |
| 12/18/06 | 8:34 AM | 3.3 | 95 km | 17,690 m | 14km ESE of Englewood, Tennessee | usgs.gov |
| 4/11/06 | 3:29 AM | 3.3 | 94.7 km | 19,550 m | 5km NE of Etowah, Tennessee | usgs.gov |
| 3/21/01 | 11:35 PM | 3.2 | 93.9 km | 3,000 m | Alabama | usgs.gov |
| 7/19/97 | 5:06 PM | 3.5 | 66.7 km | 10,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 7/5/95 | 2:16 PM | 3.7 | 98.7 km | 10,000 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 1/15/93 | 2:02 AM | 3.2 | 76 km | 1,800 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
| 1/9/88 | 1:07 AM | 3.3 | 89.4 km | 12,300 m | eastern Tennessee | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
