Danh mục tại Canton, Ohio
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Canton, Ohio
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 2,815 | 29 years |
| Luật sư hợp pháp | 1,001 | 29 years |
| Nhà hàng | 743 | 33 years |
| Bất Động Sản | 698 | 33 years |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 656 | 33 years |
| Mua sắm | 586 | 34 years |
| Tôn giáo | 522 | 48 years |
| Các nha sĩ | 484 | 42 years |
| Quản lí đoàn thể | 450 | 27 years |
| Tài chính khác | 446 | 48 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 433 | 36 years |
| Dịch vụ tài chính | 408 | 33 years |
| Sửa chữa xe hơi | 377 | 33 years |
| Ngành xây dựng khác | 311 | 37 years |
| Mua Sắm Khác | 300 | 37 years |
| Cửa hàng điện tử | 284 | 30 years |
| Công việc xã hội | 283 | 31 years |
Thông tin về Canton, Ohio
| Khu vực | 25.5 mi² |
| Dân số | 76.336 |
| Dân số nam | 36.251 (47.5%) |
| Dân số nữ | 40.085 (52.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +20.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +2.1% |
| Độ tuổi trung bình | 35.8 tuổi (Nam: 34.7, Nữ: 36.9) |
| Mã Vùng | 234, 330 |
| Các vùng lân cận | Northwest Canton, Downtown Canton, Southwest Canton, Northeast Canton, Canton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.79895, -81.37845 |
| Mã Bưu Chính | 44701, 44702, 44703, 44704, 44705, More |
Bản đồ Canton, Ohio
Bản đồ tương tác
Dân số Canton, Ohio
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 63.302 | 70.018 | 74.750 | 72.892 | 76.336 |
| Mật độ dân số | 2.486,5 / mi² | 2.750,3 / mi² | 2.936,1 / mi² | 2.863,2 / mi² | 2.998,4 / mi² |
Thay đổi dân số Canton, Ohio từ 2000 đến 2015
Giảm 2.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Canton, Ohio | +15.1% | +4.1% | -2.5% |
| Ohio | +10.3% | +5.4% | +1.2% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Tuổi trung vị của Canton, Ohio
Tuổi trung vị: 35.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Canton, Ohio | 35.8 yrs | 36.9 yrs | 34.7 yrs |
| Ohio | 38.8 yrs | 40.2 yrs | 37.4 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Mật độ dân số của Canton, Ohio
Mật độ dân số: 2.998 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Canton, Ohio | 76.336 | 25,46 sq mi | 2.998 / mi² |
| Ohio | 11,5 million | 44.825,6 sq mi | 257 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Canton, Ohio
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Canton, Ohio
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Canton, Ohio
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Canton, Ohio
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Canton, Ohio
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Canton, Ohio
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Canton, Ohio | 1,281,413 tn | 16.79 tn | 50,333.2 tons/mi² |
| Ohio | 208,142,160 tn | 18.04 tn | 4,643.4 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 1,281,413 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.79 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 50,333.2 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Cyclone | Medium (5) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/3/17 | 3:08 AM | 3.4 | 98.2 km | 1,730 m | 12km SW of Barnesville, Ohio | usgs.gov |
| 12/31/11 | 8:05 PM | 4 | 68.5 km | 5,000 m | Youngstown-Akron urban area, Ohio | usgs.gov |
| 6/5/11 | 3:35 PM | 3 | 64.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 3/12/07 | 11:18 PM | 3.7 | 53.4 km | 5,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 1/26/91 | 3:21 AM | 3.4 | 82.1 km | 5,000 m | Cleveland urban area, Ohio | usgs.gov |
| 1/31/86 | 4:46 PM | 5 | 96.2 km | 10,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 3/9/43 | 3:25 AM | 4.5 | 92.3 km | 7,000 m | Ohio | usgs.gov |
| 4/9/00 | 2:00 PM | 3.4 | 79.8 km | — | Cleveland urban area, Ohio | usgs.gov |
Canton, Ohio
Canton là một địa phương, quận lỵ Quận Stark, Ohio, Hoa Kỳ. Theo Thống kê Dân số Hoa Kỳ năm 2000, địa phương có dân số 80.806 người. Thành phố có cự ly 24 dặm (39 km) về phía nam Akron và 60 dặm (97 km) về phía nam Cleveland.
Trang Wikipedia về Canton, Ohio
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

