Danh mục tại Saluda

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNuôi trồngTrang trại bò sữaTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội Giám lýNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê xe moócExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ phiếu chuyển tiềnLuật sưNgân hàngTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàBệnh xáCác nha sĩCơ sở điều dưỡngĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng giảm giáCửa hàng một giá một đô laCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnVận chuyển hàng hoá/ thương mại

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saluda

Hiển thị 1-25 của 42

Thông tin về Saluda

Khu vực3.3 mi²
Dân số3.591
Dân số nam1.791 (49.9%)
Dân số nữ1.800 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+81.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+4.7%
Độ tuổi trung bình29.6 tuổi (Nam: 28.6, Nữ: 31)
Mã Vùng803, 864
Các vùng lân cậnSaluda
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ34.00152, -81.77205
Mã Bưu Chính29138

Bản đồ Saluda

Bản đồ tương tác

Dân số Saluda

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số1.9782.9513.4293.5533.591
Mật độ dân số602,7 / mi²899,2 / mi²1.044,8 / mi²1.082,6 / mi²1.094,2 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Saluda từ 2000 đến 2015

Tăng 3.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Saluda+79.6%+20.4%+3.6%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Saluda

Tuổi trung vị: 29.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Saluda29.6 yrs31 yrs28.6 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Saluda

Mật độ dân số: 1.094 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Saluda3.5913,282 sq mi1.094 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Saluda

Dân số ước tính từ 1730 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Saluda

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Saluda

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Saluda59,143 tn16.47 tn18,021 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Saluda
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)59,143 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người16.47 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,021 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/20/173:14 PM3.267.6 km12,930 m6km SW of Augusta, Georgiausgs.gov
2/16/148:23 PM333.1 km6,990 m13km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
2/15/143:23 AM4.136 km5,180 m15km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
8/8/939:24 AM3.244 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
1/3/924:21 AM3.264.3 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov
12/12/873:53 AM383.4 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
12/3/748:25 AM3.667.5 kmGeorgia, USAusgs.gov
11/5/743:00 AM3.751.2 kmGeorgia, USAusgs.gov
10/28/7411:33 AM327.2 kmSouth Carolinausgs.gov
8/2/748:52 AM4.367.7 km1,000 mGeorgia, USAusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.