Danh mục tại Saluda
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócNgười trồng trọtNuôi trồngTrang trại bò sữaTrang trại gia cầmCửa hàng quần áoDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưGiáo hội Giám lýNhà thờNhà thờ dòng Báp-títNhà tư vấnTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTôn giáoTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủ cấp hạtCửa hàng kim loạtNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngCửa hàng vật nuôi và vật nuôiDịch vụ cắt cỏDịch vụ cho thuê xe moócExterminators và kiểm soát dịch hạiAtm củaBảo hiểmBảo hiểm nhàBảo hiểm nhân thọBảo hiểm ô tôCông ty bảo hiểmCông Ty Tín DụngDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ phiếu chuyển tiềnLuật sưNgân hàngTổ chức tài chínhBác sĩ thực hành tại nhàBệnh xáCác nha sĩCơ sở điều dưỡngĐiều dưỡng cao cấpNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám y tếVăn phòng y tếY sĩ nhãn khoaHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócCông ty tư vấn quản lýDịch vụ cho công nghiệpDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ dọn dẹp nhà cửaTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng giảm giáCửa hàng một giá một đô laCửa hàng thuốcCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênTrung tâm giải tríCông ty vận tải đường bộĐại lý du lịchGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnVận chuyển hàng hoá/ thương mại
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saluda
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 61 | 38 years | 4.2 |
| Tôn giáo | 41 | 74 years | 4.3 |
| Nhà thờ | 41 | 74 years | 4.3 |
| Sức khoẻ và y tế | 34 | 40 years | 3.9 |
| Quản lí công chúng | 32 | 47 years | 4.1 |
| Nhà hàng | 20 | 29 years | 3.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 19 | 31 years | 4.1 |
| Giáo dục | 15 | 30 years | 3.5 |
| Mua Sắm Khác | 15 | 35 years | 4 |
| Cửa hàng tiện lợi | 12 | 38 years | 4.2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 11 | — | — |
| Sửa chữa xe hơi | 11 | 49 years | 4.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 11 | 43 years | — |
| Trạm xăng | 11 | 44 years | 3.6 |
| Nhà Thầu Chính | 11 | 52 years | 1 |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 34 years | 4.4 |
| Ngân hàng | 9 | — | 4.3 |
| Dịch vụ tài chính | 9 | 53 years | 5 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 9 | 31 years | 3.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | 76 years | 3 |
| Atm của | 9 | — | 4.3 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 8 | 36 years | 4 |
| Tiệm cắt tóc | 8 | 37 years | 4.3 |
| Tòa án của pháp luật | 8 | — | 1 |
| Tài chính khác | 8 | — | — |
Hiển thị 1-25 của 42
Thông tin về Saluda
| Khu vực | 3.3 mi² |
| Dân số | 3.591 |
| Dân số nam | 1.791 (49.9%) |
| Dân số nữ | 1.800 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +81.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.7% |
| Độ tuổi trung bình | 29.6 tuổi (Nam: 28.6, Nữ: 31) |
| Mã Vùng | 803, 864 |
| Các vùng lân cận | Saluda |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.00152, -81.77205 |
| Mã Bưu Chính | 29138 |
Bản đồ Saluda
Bản đồ tương tác
Dân số Saluda
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.978 | 2.951 | 3.429 | 3.553 | 3.591 |
| Mật độ dân số | 602,7 / mi² | 899,2 / mi² | 1.044,8 / mi² | 1.082,6 / mi² | 1.094,2 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Saluda từ 2000 đến 2015
Tăng 3.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Saluda | +79.6% | +20.4% | +3.6% |
| Nam Carolina | +80.2% | +44.2% | +22.4% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Saluda
Tuổi trung vị: 29.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Saluda | 29.6 yrs | 31 yrs | 28.6 yrs |
| Nam Carolina | 38.1 yrs | 39.5 yrs | 36.7 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Saluda
Mật độ dân số: 1.094 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Saluda | 3.591 | 3,282 sq mi | 1.094 / mi² |
| Nam Carolina | 4,9 million | 32.020,5 sq mi | 154 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Saluda
Dân số ước tính từ 1730 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Saluda
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Saluda
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Saluda | 59,143 tn | 16.47 tn | 18,021 tons/mi² |
| Nam Carolina | 80,373,842 tn | 16.29 tn | 2,510.1 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Saluda
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 59,143 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 18,021 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/20/17 | 3:14 PM | 3.2 | 67.6 km | 12,930 m | 6km SW of Augusta, Georgia | usgs.gov |
| 2/16/14 | 8:23 PM | 3 | 33.1 km | 6,990 m | 13km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 2/15/14 | 3:23 AM | 4.1 | 36 km | 5,180 m | 15km WNW of Edgefield, South Carolina | usgs.gov |
| 8/8/93 | 9:24 AM | 3.2 | 44 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 1/3/92 | 4:21 AM | 3.2 | 64.3 km | 5,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
| 12/12/87 | 3:53 AM | 3 | 83.4 km | 5,000 m | South Carolina | usgs.gov |
| 12/3/74 | 8:25 AM | 3.6 | 67.5 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 11/5/74 | 3:00 AM | 3.7 | 51.2 km | — | Georgia, USA | usgs.gov |
| 10/28/74 | 11:33 AM | 3 | 27.2 km | — | South Carolina | usgs.gov |
| 8/2/74 | 8:52 AM | 4.3 | 67.7 km | 1,000 m | Georgia, USA | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
