Danh mục tại Newberry

Cho Thuê XeĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiLốp Xe và Bình Ắc QuyPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn thực phẩm, đồ uống và thuốc láBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiBán lẻ vảiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngCác tổ chức thành viên khácCảnh sát và thực thi pháp luậtChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngTất cả tổ chức thành viênTòa án của pháp luậtTổ chức từ thiệnTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Trường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngCho thuê băng đĩaCửa hàng bán đĩa hoặc videoNhiếp ảnhThiết kế đặc biệtCửa hàng bánh sandwichCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổKem Dưỡng DaSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaCông Ty Tín DụngGiấy Bảo LãnhLuật Gia ĐìnhLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBác sĩ khoa nhiBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩHọc chungNghĩa trang và nhà xácPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtTrị liệu cột sốngY táSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmCăn hộCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríThuyềnCác công ty di chuyểnChỗ ở khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Newberry

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Mua sắm19738 years4
Sức khoẻ và y tế16226 years3.9
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật7228 years3.8
Nhà thờ7083 years4.7
Tôn giáo7083 years4.7
Quản lí công chúng6834 years4.2
Nhà hàng6335 years3.9
Công Ty Tín Dụng4846 years4.7
Sửa chữa xe hơi4338 years3.9
Nhà Thầu Chính3736 years4.4
Trạm xăng3437 years3.9
Tài chính khác3446 years4.7
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị3340 years3.8
Giáo dục3357 years3.9
Xây dựng các tòa nhà3147 years3.9
Thẩm mỹ viện2831 years4.7
Mua Sắm Khác2835 years3.8
Bất Động Sản2739 years4.1
Luật sư hợp pháp2748 years4
Cửa hàng tiện lợi2632 years3.9
Tiệm cắt tóc2632 years4.5
Atm của2598 years4.6
Ngân hàng2179 years4.1
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật1934 years4.1
Các nha sĩ1929 years4.8
Ô tô1943 years3.8
Tất cả thức ăn và đồ uống1833 years4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc1838 years3.9
Thiết bị gia dụng và hàng hóa1755 years4.3
Phụ Tùng Xe1734 years4.4
Tất cả tổ chức thành viên1792 years3.8
Cửa hàng quần áo1627 years4.1
Nhân viên kế toán1632 years4.4
Cơ quan chính phủ1528 years4.2
Nhà hàng thức ăn nhanh1549 years3.6
Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại1538 years4.5
Công việc xã hội1536 years4.4
Lốp Xe và Bình Ắc Quy1531 years4.2
Cửa hàng kim loạt1462 years4.4
Dịch vụ tài chính1459 years4.7
Cửa hàng điện tử1437 years3.7
Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước1340 years4.7
Cảnh sát và thực thi pháp luật1328 years4.8
Căn hộ1336 years3.3
Bán sỉ máy móc1338 years4.3
Phòng khám y tế1324 years3.6
Hiển thị 1-25 của 46

Thông tin về Newberry

Khu vực8.7 mi²
Dân số10.660
Dân số nam4.993 (46.8%)
Dân số nữ5.667 (53.2%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+100.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+7.8%
Độ tuổi trung bình34.2 tuổi (Nam: 29.9, Nữ: 38)
Mã Vùng803
Các vùng lân cậnNewberry, Lake Murray, Northside, West End, Cotton Street Area
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ34.27458, -81.61872
Mã Bưu Chính29108

Bản đồ Newberry

Bản đồ tương tác

Dân số Newberry

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.3097.8899.88610.36210.660
Mật độ dân số607,7 / mi²903,1 / mi²1.131,7 / mi²1.186,2 / mi²1.220,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Newberry từ 2000 đến 2015

Tăng 4.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Newberry+95.2%+31.3%+4.8%
Nam Carolina+80.2%+44.2%+22.4%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Newberry

Tuổi trung vị: 34.2 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Newberry34.2 yrs38 yrs29.9 yrs
Nam Carolina38.1 yrs39.5 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Newberry

Mật độ dân số: 1.220 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Newberry10.6608,74 sq mi1.220 / mi²
Nam Carolina4,9 million32.020,5 sq mi154 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Newberry

Dân số ước tính từ 1780 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Newberry

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Newberry

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Newberry

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Newberry

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Newberry164,924 tn15.47 tn18,879.6 tons/mi²
Nam Carolina80,373,842 tn16.29 tn2,510.1 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Newberry
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)164,924 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.47 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)18,879.6 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/16/148:23 PM364.3 km6,990 m13km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
2/15/143:23 AM4.167 km5,180 m15km WNW of Edgefield, South Carolinausgs.gov
8/8/939:24 AM3.271.2 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
1/3/924:21 AM3.286.2 km5,000 mGeorgia, USAusgs.gov
12/12/873:53 AM393 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov
12/3/748:25 AM3.688.9 kmGeorgia, USAusgs.gov
11/5/743:00 AM3.782.1 kmGeorgia, USAusgs.gov
10/28/7411:33 AM360.5 kmSouth Carolinausgs.gov
8/2/748:52 AM4.391.8 km1,000 mGeorgia, USAusgs.gov
7/26/4510:32 AM4.362.4 km5,000 mSouth Carolinausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.