Danh mục tại Saddle Brook

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe tải cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócCông nghiệp sắt thépCửa hàng bán buôn hàng tạp hóaĐại lí bán sỉGia công kim loạiMáy in công nghiệpMáy in lướiNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bịNhà cung cấp thực phẩmCửa hàng quần áoTiệm giặt khôCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetViễn thôngChính quyền thành phố / địa phươngChương trình ngoại khóaDịch vụ phân phốiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà thờNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềm
Hiển thị 1-50 của 293

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saddle Brook

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế20528 years
Mua sắm10728 years
Quản lí đoàn thể10228 years
Nhà hàng9128 years
Luật sư hợp pháp8830 years
Xây dựng các tòa nhà8233 years
Bất Động Sản7932 years
Dịch vụ tài chính7223 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật6936 years
Sửa chữa xe hơi6825 years
Tài chính khác6841 years
Cửa hàng điện tử6126 years
Ngành xây dựng khác5831 years
Mua Sắm Khác4832 years
Các nha sĩ4731 years
Nhân viên kế toán4329 years
Xe buýt và xe lửa3721 years

Thông tin về Saddle Brook

Mã Vùng201, 551, 973
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ40.90313, -74.09552

Bản đồ Saddle Brook

Bản đồ tương tác

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/26/036:24 PM3.191.4 km2,910 mNew Jerseyusgs.gov
1/9/928:50 AM3.163.5 km7,900 mNew Jerseyusgs.gov
10/28/918:58 PM347.3 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
10/19/8510:07 AM3.623.9 km6,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM381.1 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
3/10/794:49 AM3.140 km3,000 mNew Jerseyusgs.gov
1/30/794:30 PM3.566.2 km5,000 mNew Jerseyusgs.gov
4/13/763:39 PM3.112.7 km0 mGreater New York area, New Jerseyusgs.gov
6/7/747:45 PM3.375.3 km2,000 mNew Yorkusgs.gov
3/23/577:02 PM3.868.4 km10,000 mNew Jerseyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.