Danh mục tại Roosevelt
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũDịch vụ dán hoa văn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng quần áoHiệu giặt tự độngCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ giữ trẻ tại giaDịch vụ thưNgân hàng thực phẩmNhân viên xã hộiNhà thờNhà thờ dòng Báp-títTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức thanh niênTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTư vấn phần mềmCửa hàng kim loạtKiến trúc sư cảnh quanLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu thi công phần ngoại viNhà thầu thi công phần xây tườngSơn và sơn nhà thầuXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrường mầm nonTrường tiểu họcĐơn vị cung cấp giải tríNgười làm trò tiêu khiểnNhà thiết kế cảnh quanThợ chụp ảnh chân dungCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisHiệu Bánh MỳNhà hàng
Hiển thị 1-50 của 98
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roosevelt
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 95 | 31 years |
| Tôn giáo | 61 | 36 years |
| Công việc xã hội | 58 | 26 years |
| Nhà hàng | 54 | 20 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 40 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 30 | 23 years |
| Xây dựng cảnh quan | 28 | 25 years |
| Mua sắm | 26 | 33 years |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 24 | 18 years |
| Bất Động Sản | 23 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 22 | 20 years |
| Giáo dục | 20 | 51 years |
| Quản lí đoàn thể | 20 | 24 years |
| Cửa hàng điện tử | 19 | 17 years |
| Cửa hàng kim loạt | 19 | 23 years |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 18 | 16 years |
| Tiệm cắt tóc | 18 | 21 years |
| Thợ Khóa | 16 | — |
| Nhà Thầu Chính | 16 | 24 years |
| Tài chính khác | 16 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 16 | — |
Thông tin về Roosevelt
| Khu vực | 1.8 mi² |
| Dân số | 16.951 |
| Dân số nam | 8.140 (48.0%) |
| Dân số nữ | 8.811 (52.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +30.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.8% |
| Độ tuổi trung bình | 33.5 tuổi (Nam: 32.1, Nữ: 35) |
| Mã Vùng | 516, 631, 917 |
| Các vùng lân cận | Roosevelt, Freeport, Baldwin, The Bronx, Uniondale |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 40.67871, -73.58902 |
| Mã Bưu Chính | 11575 |
Bản đồ Roosevelt
Bản đồ tương tác
Dân số Roosevelt
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.036 | 15.200 | 16.337 | 16.176 | 16.951 |
| Mật độ dân số | 7.400,1 / mi² | 8.628,6 / mi² | 9.274 / mi² | 9.182,6 / mi² | 9.622,6 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Roosevelt từ 2000 đến 2015
Giảm 1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Roosevelt | +24.1% | +6.4% | -1% |
| Tiểu bang New York | +15.2% | +7.1% | +1.6% |
| Hoa Kỳ | +46.9% | +27.2% | +13.7% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Roosevelt
Tuổi trung vị: 33.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Roosevelt | 33.5 yrs | 35 yrs | 32.1 yrs |
| Tiểu bang New York | 38.1 yrs | 39.6 yrs | 36.6 yrs |
| Hoa Kỳ | 37.4 yrs | 38.7 yrs | 36.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Roosevelt
Mật độ dân số: 9.623 / mi²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Roosevelt | 16.951 | 1,762 sq mi | 9.623 / mi² |
| Tiểu bang New York | 19,4 million | 54.555 sq mi | 355 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 million | 3.796.740,8 sq mi | 84,7 / mi² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Roosevelt
Dân số ước tính từ 1820 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Roosevelt
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Roosevelt
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Roosevelt | 219,683 tn | 12.96 tn | 124,707.4 tons/mi² |
| Tiểu bang New York | 334,299,374 tn | 17.25 tn | 6,127.8 tons/mi² |
| Hoa Kỳ | 5,664,619,810 tn | 17.62 tn | 1,492 tons/mi² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Roosevelt
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 219,683 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 12.96 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) | 124,707.4 tons/mi² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Thấp (2) |
| Lốc xoáy | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9/92 | 8:50 AM | 3.1 | 72.7 km | 7,900 m | New Jersey | usgs.gov |
| 10/28/91 | 8:58 PM | 3 | 43.5 km | 10,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/19/85 | 10:07 AM | 3.6 | 39.1 km | 6,000 m | New York | usgs.gov |
| 2/26/83 | 7:59 PM | 3 | 97.4 km | 7,000 m | New York | usgs.gov |
| 10/21/81 | 4:49 PM | 3.8 | 99.8 km | 5,600 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/25/80 | 12:41 AM | 3 | 93.8 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/24/80 | 5:27 PM | 3.1 | 93.2 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/10/79 | 4:49 AM | 3.1 | 77.5 km | 3,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 1/30/79 | 4:30 PM | 3.5 | 69.7 km | 5,000 m | New Jersey | usgs.gov |
| 4/13/76 | 3:39 PM | 3.1 | 39.6 km | 0 m | Greater New York area, New Jersey | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


