Danh mục tại Putnam

Cửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócGia công kim loạiNhà cung cấp khí prôpanNhà cung cấp thiết bị an toànNhà cung cấp thiết bị công nghiệpXưởng máyCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyDịch vụ thưDịch vụ tư vấn & Hỗ trợDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhân viên xã hộiNhà thờNhà tư vấnNhà tư vấn các vấn đề gia đìnhTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCải tạo nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà máy bê tông
Hiển thị 1-50 của 188

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Putnam

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế37027 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật9730 years
Nhà hàng8322 years
Mua sắm5827 years
Các nha sĩ5428 years
Quản lí đoàn thể3520 years
Luật sư hợp pháp3322 years
Quản lí công chúng3241 years
Xây dựng các tòa nhà3137 years
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3136 years
Sửa chữa xe hơi2933 years
Tôn giáo2729 years
Bất Động Sản2728 years
Mua Sắm Khác2735 years
Công việc xã hội2621 years

Thông tin về Putnam

Khu vực3.3 mi²
Dân số6.358
Dân số nam3.125 (49.1%)
Dân số nữ3.233 (50.9%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-4.6%
Độ tuổi trung bình36.3 tuổi (Nam: 33.6, Nữ: 39.3)
Mã Vùng860
Các vùng lân cậnPutnam District, Putnam, Uncasville, South Woodstock, North Grosvenor Dale
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.91510, -71.90896

Bản đồ Putnam

Bản đồ tương tác

Dân số Putnam

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6.1046.3176.6667.4236.3586.2555.860
Mật độ dân số1.846,3 / mi²1.910,8 / mi²2.016,3 / mi²2.245,3 / mi²1.923,2 / mi²1.892 / mi²1.772,5 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Putnam từ 2000 đến 2020

Giảm 4.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Putnam+4.2%+0.6%-4.6%
Connecticut
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Putnam

Tuổi trung vị: 36.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Putnam36.3 yrs39.3 yrs33.6 yrs
Connecticut40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Putnam

Mật độ dân số: 1.923 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Putnam6.3583,306 sq mi1.923 / mi²
Connecticut3,6 million5.543,5 sq mi654 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Putnam

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Putnam

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Putnam

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Putnam114,375 tn17.99 tn34,596.3 tons/mi²
Connecticut65,866,800 tn18.17 tn11,881.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Putnam
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)114,375 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.99 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)34,596.3 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.318.5 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.378.2 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
3/22/968:22 PM3.160.8 km11,900 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.355.6 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.756.8 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
8/24/893:56 PM390.4 km5,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/15/858:00 PM372.5 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
6/17/822:14 PM359.7 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
1/27/826:50 PM378.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
3/11/768:29 AM3.570.3 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.