Danh mục tại Dudley
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngNuôi trồngXưởng máyCửa hàng quần áoNhà thờTòa án của pháp luậtTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyVăn phòng chính quyền thành phốNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu thi công sànSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐại học và Cao đẳngGiáo dụcGiáo dục đại học & Chuyên biệtTrung tâm giáo dụcĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànThợ cây cảnhXây dựng cảnh quanAtm củaCông ty bảo hiểmDịch vụ pháp lýKế toánLuật sưNghĩa trangTrị liệu cột sốngVăn phòng y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnTrung tâm thể dục
Hiển thị 1-50 của 68
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dudley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 32 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 29 years |
| Nhà hàng | 21 | 33 years |
| Mua sắm | 19 | 21 years |
| Bất Động Sản | 18 | 20 years |
| Sức khoẻ và y tế | 18 | — |
| Giáo dục | 17 | 41 years |
| Luật sư hợp pháp | 16 | 24 years |
| Quản lí đoàn thể | 15 | 18 years |
| Mua Sắm Khác | 15 | — |
| Quản lí công chúng | 13 | — |
| Bán sỉ máy móc | 11 | 22 years |
| Trạm xăng | 11 | 33 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 10 | 23 years |
| Tiệm cắt tóc | 10 | 24 years |
| Chăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngày | 10 | — |
Thông tin về Dudley
| Mã Vùng | 508 |
| Các vùng lân cận | Webster, Oxford, North Oxford, Sixteen Acres, Indian Lake East |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.04510, -71.93007 |
Bản đồ Dudley
Bản đồ tương tác
Các khu vực lân cận ở Dudley
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Dudley
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dudley
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dudley
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/12/15 | 11:36 AM | 3.3 | 33.1 km | 5,400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 6/16/00 | 4:02 AM | 3.3 | 73.9 km | 9,800 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/22/96 | 8:22 PM | 3.1 | 69.4 km | 11,900 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 2:36 PM | 3.3 | 42.3 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/2/94 | 11:27 AM | 3.7 | 44.1 km | 10,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 8/24/89 | 3:56 PM | 3 | 98.1 km | 5,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 10/15/85 | 8:00 PM | 3 | 61 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 6/17/82 | 2:14 PM | 3 | 70.3 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 1/27/82 | 6:50 PM | 3 | 81.9 km | 2,000 m | southern New England | usgs.gov |
| 3/11/76 | 8:29 AM | 3.5 | 80.5 km | 0 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


